kosciusko

kosciusko

A statue of Kosciusko stands in the park.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Tên của một người: "Kosciusko" (hay Tadeusz Kościuszko) tên của một nhà yêu nước quân nhân người Ba Lan (1746–1817). Ông đã chiến đấu cùng với quân đội Mỹ trong cuộc Cách mạng Mỹ, nổi tiếng với vai trò kỹ sư quân sự lãnh đạo trong các trận đánh.

dụ sử dụng
  • (Kosciusko một nhân vật quan trọng trong Cách mạng Mỹ, thiết kế các công sự tại West Point.)
  • (Tượng đài Kosciusko đứng ở Washington, D.C., để vinh danh những đóng góp của ông.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Kosciusko" trong địa danh: Tên của ông cũng được đặt cho nhiều địa danh, như Núi Kosciuszko (ngọn núi cao nhất Australia) hoặc các quận, thị trấn ở Mỹ.
    • Mount Kosciuszko is the highest peak in Australia, named after the Polish hero. (Núi Kosciuszko đỉnh cao nhấtÚc, được đặt theo tên người anh hùng Ba Lan.)
Biến thể từ gần giống
  • Kościuszko (cách viết gốc tiếng Ba Lan với dấu móc): Dạng chính xác hơn của tên, thường được dùng trong văn bản học thuật.
  • Kosciuskoite (danh từ): Người ủng hộ hoặc hâm mộ Kosciuszko, hoặc một loại khoáng vật được đặt theo tên ông (hiếm dùng).
    • The Kosciuskoite mineral was discovered in Australia. (Khoáng vật Kosciuskoite được phát hiệnÚc.)
Từ đồng nghĩa
  • Tadeusz Kościuszko: Tên đầy đủ của ông.
  • Polish patriot: Nhà yêu nước Ba Lan (mô tả, không phải từ đồng nghĩa chính xác).
Các cụm từ liên quan
  • Kosciusko's legacy: Di sản của Kosciuszko, thường đề cập đến những đóng góp của ông cho tự do quân sự.
    • Kosciusko's legacy inspires modern freedom fighters. (Di sản của Kosciuszko truyền cảm hứng cho những chiến sĩ tự do hiện đại.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "Kosciusko".

Từ gần giống