kosciuszko

kosciuszko

A statue of Kosciuszko stands in the city park.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Tên một người anh hùng dân tộc Ba Lan: "Kościuszko" (thường được viết "Kosciuszko" trong tiếng Anh) chỉ Tadeusz Kościuszko (1746–1817), một nhà yêu nước quân nhân Ba Lan, người đã chiến đấu cùng quân đội Mỹ trong cuộc Cách mạng Hoa Kỳ. Ông được biết đến như một kỹ sư quân sự nhà lãnh đạo trong cuộc nổi dậy giành độc lập cho Ba Lan. - Tên địa danh: "Kosciuszko" cũng được dùng để đặt tên cho các địa điểm, đặc biệt Núi Kościuszko (Mount Kosciuszko), ngọn núi cao nhấtÚc, được đặt theo tên của ông.

dụ sử dụng
  • (Kosciuszko một nhân vật chủ chốt trong Cách mạng Hoa Kỳ.)
  • (Núi Kosciuszko đỉnh cao nhấtÚc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Kosciuszko Uprising": Cuộc nổi dậy Kościuszko, một cuộc khởi nghĩa của người Ba Lan chống lại Đế quốc Nga Phổ vào năm 1794 do Tadeusz Kościuszko lãnh đạo.
    • The Kosciuszko Uprising was a major event in Polish history. (Cuộc nổi dậy Kościuszko một sự kiện lớn trong lịch sử Ba Lan.)
Biến thể từ gần giống
  • Kościuszko (viết đúng chính tả Ba Lan): dạng chính xác của tên với dấu móc, thường được dùng trong các ngữ cảnh học thuật.
  • Kosciusko (biến thể sai chính tả): một số nguồn viết thiếu dấu móc, nhưng vẫn chỉ cùng một người.
Từ đồng nghĩa
  • Tadeusz Kościuszko: tên đầy đủ của nhân vật lịch sử.
  • Polish patriot: người yêu nước Ba Lan (dùng để mô tả ông).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến từ "Kosciuszko".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến từ này. Tuy nhiên, trong văn hóa Ba Lan, tên ông thường được nhắc đến như biểu tượng của lòng yêu nước sự hy sinh.

Từ gần giống