koumintang

/'kwoumin'tæɳ/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ (Proper noun):
    • Quốc Dân Đảng: Tên một chính đảng lớn lịch sử của Trung Quốc, được thành lập vào năm 1912. Đảng này từng đảng cầm quyềnTrung Quốc đại lục trước năm 1949 sau đó tiếp tục hoạt động tại Đài Loan.
    • Tên gọi khác: Thường được viết tắt KMT.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The Kuomintang played a major role in modern Chinese history. (Quốc Dân Đảng đã đóng một vai trò lớn trong lịch sử Trung Quốc hiện đại.)
    • He studied the policies of the Kuomintang during the 1920s. (Anh ấy đã nghiên cứu các chính sách của Quốc Dân Đảng trong thập niên 1920.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Kuomintang government": chính phủ Quốc Dân Đảng.

    • The Kuomintang government relocated to Taiwan in 1949. (Chính phủ Quốc Dân Đảng đã chuyển đến Đài Loan vào năm 1949.)
  • "Kuomintang rule": sự cai trị của Quốc Dân Đảng.

    • The period of Kuomintang rule on the mainland was marked by war and reform. (Giai đoạn cai trị của Quốc Dân Đảngđại lục được đánh dấu bởi chiến tranh cải cách.)
Biến thể từ gần giống
  • KMT: Cách viết tắt phổ biến của "Kuomintang".

    • The KMT candidate won the election. (Ứng cử viên của đảng KMT đã thắng cử.)
  • Guomindang: Cách phiên âm khác từ tiếng Quan Thoại, cùng chỉ Quốc Dân Đảng.

    • Guomindang is the Pinyin romanization of the party's name. (Guomindang cách phiên âm bằng bính âm cho tên của đảng này.)
Từ đồng nghĩa
  • Nationalist Party: Tên gọi bằng tiếng Anh, dịch nghĩa của "Kuomintang".
    • The Nationalist Party and the Communist Party were once allies. (Quốc Dân Đảng Đảng Cộng sản từng đồng minh.)
Thông tin lịch sử bối cảnh
  • Lịch sử hình thành: Được Tôn Trung Sơn những người ủng hộ thành lập, với mục tiêu xây dựng một Trung Quốc hiện đại, thống nhất.
  • Bối cảnh hiện tại: một trong những chính đảng chínhĐài Loan, tham gia vào hệ thống chính trị dân chủ đa đảng tại đây.
danh từ
  1. quốc dân đảng (Trung quốc)