koumiss

/'ku:mis/ Cách viết khác : (kumiss) /'ku:mis/
Học thuật
Thân thiện
koumiss

A nomad pours koumiss from a leather pouch into a wooden bowl.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Rượu sữa ngựa: Một loại đồ uống cồn được lên men từ sữa ngựa cái, nguồn gốc từ các dân tộc du mụcTrung Á.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The nomads offered us a cup of traditional koumiss. (Những người du mục mời chúng tôi một cốc rượu sữa ngựa truyền thống.)
    • Koumiss has a slightly sour and fizzy taste. (Rượu sữa ngựa vị hơi chua ga.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to ferment koumiss": lên men rượu sữa ngựa.
    • They use a special yeast culture to ferment koumiss. (Họ sử dụng một loại men đặc biệt để lên men rượu sữa ngựa.)
Biến thể từ gần giống
  • Kumiss: Cách viết khác của "koumiss".
    • Kumiss is another spelling for the same fermented drink. (Kumiss một cách đánh vần khác cho cùng một loại đồ uống lên men.)
Từ đồng nghĩa
  • Fermented mare's milk: Sữa ngựa cái lên men (cụm từ mô tả).
  • Airag: Tên gọi phổ biến cho cùng một loại đồ uống trong tiếng Mông Cổ.
Thành ngữ liên quan
koumiss

A nomad pours koumiss from a leather pouch into a wooden bowl.

danh từ
  1. rượu sữa ngựa

Từ gần giống