koumiss
/'ku:mis/ Cách viết khác : (kumiss) /'ku:mis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Rượu sữa ngựa: Một loại đồ uống có cồn được lên men từ sữa ngựa cái, có nguồn gốc từ các dân tộc du mục ở Trung Á.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The nomads offered us a cup of traditional koumiss. (Những người du mục mời chúng tôi một cốc rượu sữa ngựa truyền thống.)
- Koumiss has a slightly sour and fizzy taste. (Rượu sữa ngựa có vị hơi chua và có ga.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to ferment koumiss": lên men rượu sữa ngựa.
- They use a special yeast culture to ferment koumiss. (Họ sử dụng một loại men đặc biệt để lên men rượu sữa ngựa.)
Biến thể và từ gần giống
- Kumiss: Cách viết khác của "koumiss".
- Kumiss is another spelling for the same fermented drink. (Kumiss là một cách đánh vần khác cho cùng một loại đồ uống lên men.)
Từ đồng nghĩa
- Fermented mare's milk: Sữa ngựa cái lên men (cụm từ mô tả).
- Airag: Tên gọi phổ biến cho cùng một loại đồ uống trong tiếng Mông Cổ.
Thành ngữ liên quan
danh từ
- rượu sữa ngựa