kourbash
/'kuəbæʃ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Roi tra tấn: Một loại roi hoặc gậy được sử dụng để tra tấn hoặc trừng phạt thân thể, đặc biệt phổ biến trong lịch sử ở các khu vực như Thổ Nhĩ Kỳ và Ai Cập.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The cruel ruler threatened the prisoner with the kourbash. (Tên bạo chúa độc ác đe dọa tù nhân bằng roi tra tấn.)
- The use of the kourbash as a method of punishment was eventually abolished. (Việc sử dụng roi tra tấn như một phương pháp trừng phạt cuối cùng đã bị bãi bỏ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to administer the kourbash": thi hành hình phạt bằng roi tra tấn.
- Officials were authorized to administer the kourbash for certain crimes. (Các quan chức được ủy quyền thi hành hình phạt bằng roi tra tấn cho một số tội phạm.)
Biến thể và từ gần giống
- Kurbash (n): Một cách viết khác của "kourbash".
- Historical accounts also mention the kurbash. (Các tài liệu lịch sử cũng đề cập đến kurbash.)
Từ đồng nghĩa
- Whip (n): roi, đòn.
- Scourge (n): roi da (thường dùng để trừng phạt hoặc tra tấn).
- Lash (n): roi, đòn quất.
Lưu ý
- Từ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh lịch sử hoặc mô tả các phương pháp tra tấn, trừng phạt cổ xưa. Nó không phải là từ thông dụng trong tiếng Anh hiện đại.
danh từ
- roi tra (dùng để tra tấn, ở Thổ nhĩ kỳ, Ai cập)