kraken

/'krɑ:kən/
Học thuật
Thân thiện
kraken

A kraken rises from the stormy sea.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Kraken: Một sinh vật biển khổng lồ, hình dạng giống như một con mực hoặc bạch tuộc khổng lồ, xuất hiện trong thần thoại truyền thuyết hàng hải của các nước Bắc Âu, đặc biệt Na Uy. được mô tả một con quái vật tấn công tàu thuyền.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The old sailor told a terrifying story about the kraken rising from the depths. (Người thủy thủ già kể một câu chuyện kinh hoàng về kraken trồi lên từ vực sâu.)
    • Legends say the kraken could wrap its tentacles around an entire ship. (Truyền thuyết kể rằng kraken có thể quấn những xúc tu của quanh cả một con tàu.)
    • The kraken is a popular monster in modern fantasy films and books. (Kraken một con quái vật phổ biến trong các bộ phim sách giả tưởng hiện đại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to release the kraken": Một thành ngữ hiện đại nguồn gốc từ điện ảnh, mang nghĩa bóng giải phóng hoặc sử dụng một thứ đó rất mạnh mẽ, nguy hiểm hoặc không thể kiểm soát được.
    • The company released the kraken with its aggressive new marketing strategy. (Công ty đã "giải phóng kraken" với chiến lược tiếp thị mới đầy hung hãn của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Sea monster (n): Quái vật biển. Đây một thuật ngữ chung, trong khi "kraken" một loại quái vật biển cụ thể trong thần thoại.
  • Leviathan (n): Một con quái vật biển khổng lồ khác được nhắc đến trong Kinh Thánh các truyền thuyết khác, thường được mô tả giống một con rắn hoặc cá voi khổng lồ.
Từ đồng nghĩa
  • Sea beast: Quái thú biển.
  • Giant squid: Mực khổng lồ (dựa trên mô tả sinh vật thực tế có thể nguồn cảm hứng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào được hình thành trực tiếp từ danh từ riêng "kraken")

Thành ngữ liên quan
  • "Awaken the kraken": Tương tự "release the kraken", có nghĩa đánh thức hoặc kích hoạt một thế lực mạnh mẽ đáng sợ.
    • Be careful with your accusations, you might awaken the kraken. (Hãy cẩn thận với những lời buộc tội của anh, anh có thể đánh thức "kraken" đấy.)
kraken

A kraken rises from the stormy sea.

danh từ
  1. (thần thoại,thần học) loài thuỷ quái (ở Na-uy)