kronprinz

Học thuật
Thân thiện
kronprinz

Le kronprinz assiste à une parade militaire en uniforme.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Thái tử (của Đức hoặc Áo trong lịch sử): "Kronprinz" là một danh hiệu lịch sử dùng để chỉ người thừa kế ngai vàng trực tiếp của Vương quốc Phổ, Đế chế Đức (1871-1918) hoặc Đế chế Áo.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le Kronprinz a assisté à la cérémonie. (Vị thái tử đã tham dự buổi lễ.)
    • Le titre de Kronprinz était important dans l'Empire allemand. (Danh hiệu Thái tử rất quan trọng trong Đế chế Đức.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Le Kronprinz": Thường được viết hoa khi dùng như một danh hiệu chính thức hoặc để chỉ một nhân vật lịch sử cụ thể.
    • Le Kronprinz Friedrich Wilhelm devint plus tard l'empereur. (Thái tử Friedrich Wilhelm sau này trở thành hoàng đế.)
Biến thể từ gần giống
  • Kronprinzessin (n.f): Thái tử phi, vợ của thái tử.
  • Thronfolger (n.m): Người kế vị ngai vàng (từ tổng quát hơn, không mang sắc thái lịch sử đặc thù như "Kronprinz").
Từ đồng nghĩa
  • Prince héritier: Thái tử, người thừa kế ngai vàng (từ tiếng Pháp phổ biến hơn).
  • Héritier du trône: Người thừa kế ngai vàng.
Lưu ý
  • Từ này chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh lịch sử hoặc khi nói về chế độ quân chủ Đức Áo trước đây. Trong tiếng Đức hiện đại, từ "Kronprinz" ít được dùng do chế độ quân chủ đã không còn.
kronprinz

Le kronprinz assiste à une parade militaire en uniforme.

danh từ giống đực
  1. (sử học) thái tử (Đức, áo)