kroumir

Học thuật
Thân thiện
kroumir

Un homme met un kroumir dans sa chaussure de ville.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Giày lót (bằng da cừu, đi trong giày khác): Một loại giày hoặc dép đơn giản, thường được làm từ da cừu lông, được mang bên trong một đôi giày khác để giữ ấm hoặc tạo sự thoải mái.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Il porte des kroumirs dans ses bottes pour se protéger du froid. (Anh ấy đi giày lót trong đôi ủng để bảo vệ khỏi cái lạnh.)
    • Ces kroumirs en peau de mouton sont très confortables. (Đôi giày lót bằng da cừu này rất thoải mái.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này chủ yếu được sử dụng theo nghĩa đen để chỉ vật dụng. Trong bối cảnh lịch sử hoặc văn hóa, có thể liên quan đến trang phục truyền thống hoặc cách giữ ấmcác vùng lạnh.
Biến thể từ gần giống
  • Chausson (n.m): Tất dày, dép đi trong nhà, cũng có thể dùng để chỉ vật dụng giữ ấm cho chân nhưng thường rộng dày hơn .
  • Semelle intérieure (n.f): Lót giày, miếng lót bên trong giày, thường bằng vật liệu tổng hợp hoặc da mỏng, khác vớimột đôi giày lót hoàn chỉnh bằng da cừu.
Từ đồng nghĩa
  • Chausson d'intérieur: Dép/giày đi trong nhà (có thể dùng trong một số ngữ cảnh tương tự).
  • Pantoufle (n.f): Dép đi trong nhà (nghĩa rộng hơn, không nhất thiếtđể lót trong giày).
Lưu ý
  • một từ khá chuyên biệt ít phổ biến trong tiếng Pháp hiện đại. thường xuất hiện trong các văn bản mô tả trang phục truyền thống, lịch sử, hoặc các thiết bị giữ ấm cổ điển.
kroumir

Un homme met un kroumir dans sa chaussure de ville.

danh từ giống đực
  1. giày lót (bằng da cừu, đi trong giày khác)