ku klux klan
Định nghĩa
Danh từ riêng: - Ku Klux Klan: Một tổ chức bí mật của những người da trắng miền Nam Hoa Kỳ, được thành lập từ thế kỷ 19 với mục đích chống lại việc giải phóng nô lệ. Tổ chức này sử dụng các chiến thuật khủng bố để đàn áp người da đen và các nhóm thiểu số khác.
Ví dụ sử dụng
- (Ku Klux Klan nổi tiếng với những hành động bạo lực chống lại người Mỹ gốc Phi.)
- (Lịch sử của Ku Klux Klan là một chương tối tăm trong lịch sử nước Mỹ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Ku Klux Klan" thường được viết tắt là KKK trong các văn bản hoặc thảo luận lịch sử.
- The KKK emerged after the Civil War to oppose Reconstruction. (KKK xuất hiện sau Nội chiến để chống lại công cuộc Tái thiết.)
Biến thể và từ gần giống
- Klansman (danh từ): thành viên của Ku Klux Klan.
- A Klansman was arrested for hate crimes. (Một thành viên KKK đã bị bắt vì tội ác thù hằn.)
- Klan (danh từ): cách gọi tắt của Ku Klux Klan.
- The Klan held secret meetings in rural areas. (Tổ chức Klan tổ chức các cuộc họp bí mật ở vùng nông thôn.)
Từ đồng nghĩa
- White supremacist group: nhóm người theo chủ nghĩa thượng đẳng da trắng.
- Hate group: nhóm thù hằn, nhóm chống đối.
Các cụm từ liên quan
- Klan rally: cuộc biểu tình của KKK.
- The Klan rally was met with widespread protests. (Cuộc biểu tình của KKK đã vấp phải sự phản đối rộng rãi.)
- Klan robe: áo choàng của KKK.
- The Klansmen wore white robes and hoods. (Các thành viên KKK mặc áo choàng trắng và mũ trùm đầu.)
Thành ngữ liên quan
- "The ghost of the Ku Klux Klan": bóng ma của Ku Klux Klan, ám chỉ sự tồn tại dai dẳng của tư tưởng phân biệt chủng tộc.
- Even today, the ghost of the Ku Klux Klan haunts American society. (Ngay cả ngày nay, bóng ma của Ku Klux Klan vẫn ám ảnh xã hội Mỹ.)