ku-klux-klaner

/'kju:klʌks'klænə/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Đảng viên 3K: Một thành viên của Ku Klux Klan, một tổ chức bài ngoại, phân biệt chủng tộc bạo lực nguồn gốc từ Hoa Kỳ. Từ này chỉ một cá nhân cụ thể thuộc tổ chức này.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The hooded figure was identified as a known ku-klux-klaner. (Nhân vật đội trùm đầu được xác định một đảng viên 3K đã biết mặt.)
    • Historical records show he was an active ku-klux-klaner in the 1920s. (Các tài liệu lịch sử cho thấy ông ta một đảng viên 3K tích cực vào những năm 1920.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh lịch sử, xã hội học, hoặc khi mô tả các cá nhân liên quan đến tổ chức Ku Klux Klan. mang sắc thái tiêu cực mạnh mẽ thường được dùng trong văn bản phê phán, phân tích.
Biến thể từ gần giống
  • Ku Klux Klan (KKK) (danh từ): Tên của tổ chức.
    • The Ku Klux Klan has a long and violent history. (Tổ chức Ku Klux Klan một lịch sử dài đầy bạo lực.)
  • Klansman (danh từ): Một từ đồng nghĩa khác chỉ đảng viên 3K (thường dùng hơn trong tiếng Anh).
    • A Klansman was arrested at the rally. (Một đảng viên 3K đã bị bắt tại cuộc tụ tập.)
Từ đồng nghĩa
  • Klansman: đảng viên 3K.
  • White supremacist: người theo chủ nghĩa thượng đẳng da trắng (nghĩa rộng hơn, có thể không phải thành viên chính thức của KKK).
Lưu ý
  • "Ku-klux-klaner" một từ rất cụ thể mang tính lịch sử. Trong hầu hết các ngữ cảnh hiện đại, từ "Klansman" hoặc cụm từ "member of the Ku Klux Klan" được sử dụng phổ biến hơn.
  • Việc sử dụng từ này cần hết sức thận trọng do tính chất nhạy cảm tội ác tổ chức này đại diện.
danh từ
  1. đảng viên 3K