kukri

/'kukri/
Học thuật
Thân thiện
kukri

A soldier uses a kukri to cut through thick jungle vines.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Dao quằm lớn: Một loại dao truyền thống lưỡi cong đặc trưng, nguồn gốc từ Nepal, thường được sử dụng như một công cụ đa năng khí.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The Gurkha soldier sharpened his kukri before the patrol. (Người lính Gurkha mài sắc con dao quằm lớn của mình trước khi đi tuần tra.)
    • A kukri is an essential tool for many people living in the Himalayan region. (Dao quằm lớn một công cụ thiết yếu cho nhiều người sốngvùng Himalaya.)
    • The distinctive curved blade of the kukri makes it highly effective for chopping. (Lưỡi dao cong đặc trưng của dao quằm lớn khiến rất hiệu quả cho việc chặt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to wield a kukri": sử dụng, vung một con dao quằm lớn.
    • He learned how to wield a kukri effectively from his grandfather. (Anh ấy học cách sử dụng dao quằm lớn hiệu quả từ ông nội.)
  • "a ceremonial kukri": một con dao quằm lớn dùng trong nghi lễ, thường được trang trí công phu.
    • The officer was presented with a ceremonial kukri upon his retirement. (Vị sĩ quan được tặng một con dao quằm lớn nghi lễ khi ông nghỉ hưu.)
Biến thể từ gần giống
  • Không biến thể chính tả phổ biến. Từ này thường được viết "kukri" đôi khi "khukuri" trong tiếng Nepal.
Từ đồng nghĩa
  • Dao cong Nepal (Nepalese curved knife): Dao cong của Nepal.
  • Dao lưỡi quằm (curved blade knife): Dao lưỡi hình cong.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
kukri

A soldier uses a kukri to cut through thick jungle vines.

danh từ
  1. dao quằm lớn