kulak

/ku:'lɑ:k/
Học thuật
Thân thiện
kulak

A farmer, or kulak, stands proudly beside his large barn and healthy livestock.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Phú nông: Một từ trong tiếng Nga dùng để chỉ những nông dân giàu có, sở hữu nhiều đất đai thường sử dụng lao động làm thuênông thôn Nga trước thế kỷ 20.
    • Cu-lắc: Cách phiên âm trực tiếp từ tiếng Nga (кула́к) của từ này sang tiếng Việt.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • During the Russian Revolution, the property of the kulak was often seized. (Trong cuộc Cách mạng Nga, tài sản của phú nông thường bị tịch thu.)
    • The term "kulak" originally meant "fist" in Russian, symbolizing tight-fistedness. (Thuật ngữ "kulak" ban đầu có nghĩa "nắm tay" trong tiếng Nga, tượng trưng cho sự keo kiệt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be labeled a kulak": bị gán mác phú nông (mang hàm ý chính trị thường tiêu cực trong bối cảnh lịch sử Liên ).
    • Many prosperous peasants were labeled as kulaks and persecuted. (Nhiều nông dân khá giả bị gán mác cu-lắc bị đàn áp.)
Biến thể từ gần giống
  • Kulakism (danh từ): Hệ tư tưởng hoặc đặc điểm của tầng lớp phú nông (ít dùng).
  • Kulachok (danh từ): Dạng giảm nhẹ của "kulak" trong tiếng Nga, đôi khi dùng để chỉ một phú nông nhỏ.
Từ đồng nghĩa
  • Prosperous peasant: nông dân khá giả.
  • Rich peasant: nông dân giàu có.
  • Landowning peasant: nông dân đất.
Lưu ý về ngữ cảnh
  • Từ "kulak" mang đậm sắc thái lịch sử chính trị, chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh nói về nước Nga Sa hoàng Liên thời kỳ đầu, đặc biệt trong các chính sách tập thể hóa nông nghiệp. thường mang hàm ý tiêu cực, chỉ một kẻ bóc lột trong quan điểm của chính quyền Xô viết lúc bấy giờ.
kulak

A farmer, or kulak, stands proudly beside his large barn and healthy livestock.

danh từ
  1. phú nông, cu-lắc (Nga)