kvas

Học thuật
Thân thiện
kvas

Un homme boit un verre de kvas à une terrasse de café.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Kvas: Một loại đồ uống lên men truyền thống, không cồn hoặc độ cồn rất thấp, thường được làm từ bánh mì lúa mạch đen. Đâymột thức uống phổ biếnĐông Âu Nga.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • En été, le kvas est une boisson très rafraîchissante. (Vào mùa hè, kvasmột thức uống rất giải khát.)
    • Il a acheté une bouteille de kvas au marché. (Anh ấy đã mua một chai kvaschợ.)
Biến thể từ gần giống
  • Kwas (danh từ giống đực): Một cách viết khác của cùng một từ, cùng chỉ loại đồ uống này.
kvas

Un homme boit un verre de kvas à une terrasse de café.

danh từ giống đực
  1. như kwas