kvas
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Kvas: Một loại đồ uống lên men truyền thống, không cồn hoặc có độ cồn rất thấp, thường được làm từ bánh mì lúa mạch đen. Đây là một thức uống phổ biến ở Đông Âu và Nga.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- En été, le kvas est une boisson très rafraîchissante. (Vào mùa hè, kvas là một thức uống rất giải khát.)
- Il a acheté une bouteille de kvas au marché. (Anh ấy đã mua một chai kvas ở chợ.)
Biến thể và từ gần giống
- Kwas (danh từ giống đực): Một cách viết khác của cùng một từ, cùng chỉ loại đồ uống này.
danh từ giống đực
- như kwas