ky-na-crin

Học thuật
Thân thiện
ky-na-crin

Bác sĩ kê đơn thuốc có chứa ky-na-crin cho bệnh nhân.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Một loại thuốc, một chất hóa học: "ky-na-crin" tên của một hợp chất hóa học được sử dụng làm thuốc trong y học.
    • Thuốc điều trị sốt rét: "ky-na-crin" công dụng chính để chữa bệnh sốt rét, đặc biệt sốt rét cơn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Ky-na-crin một trong những loại thuốc cổ điển dùng để trị sốt rét.
    • Bác sĩ kê đơn chứa ky-na-crin cho bệnh nhân sốt rét cơn.
    • Màu vàng đặc trưng giúp nhận biết viên thuốc ky-na-crin.
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng trong ngữ cảnh y học lịch sử: Từ này thường xuất hiện trong các tài liệu về lịch sử y học hoặc dược học, khi nói về các phương pháp điều trị sốt rét trước đây.
    • Trong giai đoạn chiến tranh, ky-na-crin đã được sử dụng rộng rãi cho binh lính.
Biến thể từ gần giống
  • Thuốc sốt rét: Một từ chung để chỉ các loại thuốc công dụng tương tự.
  • Quinin (Quinine): Một loại thuốc khác cũng nguồn gốc từ vỏ cây canh-ki-na, dùng để trị sốt rét.
Từ đồng nghĩa
  • Thuốc chống sốt rét: Từ chung chỉ các loại thuốc điều trị bệnh sốt rét.
  • Hóa chất trị sốt rét: Cụm từ nhấn mạnh vào bản chất hóa học của .
Lưu ý sử dụng
  • "Ky-na-crin" một thuật ngữ chuyên ngành, chủ yếu được dùng trong lĩnh vực y tế, dược học hoặc các văn bản khoa học. ít khi xuất hiện trong giao tiếp hàng ngày.
  • Đây một loại thuốc cụ thể, không nên dùng thay thế cho các từ chung như "thuốc" hay "thuốc sốt".
ky-na-crin

Bác sĩ kê đơn thuốc có chứa ky-na-crin cho bệnh nhân.

  1. Chất hóa học màu vàng dùng để trị bệnh sốt rét cơn.