kymographic
/,kaimə'græfik/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thuộc về máy ghi sóng: Mô tả những gì liên quan đến kymograph, một dụng cụ dùng để ghi lại các chuyển động hoặc dao động (như huyết áp, nhịp thở) dưới dạng biểu đồ trên giấy quay.
- Được ghi bằng máy ghi sóng: Chỉ dữ liệu hoặc biểu đồ được tạo ra bởi máy kymograph.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The kymographic recording showed the muscle contractions clearly. (Bản ghi kymographic cho thấy các cơn co cơ một cách rõ ràng.)
- They used a kymographic method to study the arterial pulse. (Họ đã sử dụng phương pháp kymographic để nghiên cứu mạch đập động mạch.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Kymographic analysis: Phân tích kymographic, thường được sử dụng trong các nghiên cứu sinh lý học để phân tích các mẫu hình sóng được ghi lại.
- Kymographic analysis of the data revealed new patterns. (Phân tích kymographic của dữ liệu đã tiết lộ những mẫu hình mới.)
Biến thể và từ gần giống
- Kymograph (danh từ): Máy ghi sóng, dụng cụ ghi lại các biến đổi theo thời gian.
- Kymography (danh từ): Kỹ thuật hoặc quá trình ghi lại bằng máy kymograph.
Từ đồng nghĩa
- Graphic-recorded: Được ghi lại bằng biểu đồ.
- Tracingly recorded: Được ghi lại dưới dạng đường vẽ.
tính từ
- (thuộc) máy ghi sóng; ghi bằng máy ghi sóng