kymrique
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Người xứ Wales: Từ chỉ một người đàn ông hoặc một người nói chung có nguồn gốc từ Wales, một quốc gia thuộc Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland.
- Tiếng Wales: Từ chỉ ngôn ngữ Celt được nói tại Wales.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Il est kymrique et parle couramment sa langue maternelle. (Anh ấy là người xứ Wales và nói thông thạo tiếng mẹ đẻ của mình.)
- Le kymrique est une langue celtique. (Tiếng Wales là một ngôn ngữ Celt.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Le peuple kymrique": Dân tộc Wales, người dân xứ Wales.
- Le peuple kymrique a une riche tradition musicale. (Người dân xứ Wales có một truyền thống âm nhạc phong phú.)
Biến thể và từ gần giống
- Gallois (adj, nm): Từ đồng nghĩa phổ biến hơn, cùng chỉ "người xứ Wales" và "tiếng Wales".
- Le rugby gallois est réputé. (Bóng bầu dục xứ Wales rất nổi tiếng.)
Từ đồng nghĩa
- Gallois: Người xứ Wales, tiếng Wales (từ đồng nghĩa chính và thông dụng hơn).
danh từ giống đực
- như gallois