kyrgyzstani

Học thuật
Thân thiện
kyrgyzstani

A Kyrgyzstani woman wears a traditional embroidered hat called an ak-kalpak.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thuộc về Kyrgyzstan: Chỉ tính chất liên quan đến quốc gia Kyrgyzstan, một quốc giaTrung Á.
    • Thuộc về người Kyrgyzstan: Chỉ tính chất liên quan đến người dân hoặc cộng đồng dân cư của Kyrgyzstan.
    • Thuộc về văn hóa Kyrgyzstan: Chỉ tính chất liên quan đến văn hóa, truyền thống, hoặc đặc điểm văn hóa của Kyrgyzstan.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The Kyrgyzstani delegation arrived at the conference. (Phái đoàn Kyrgyzstan đã đến hội nghị.)
    • She is studying Kyrgyzstani traditional music. ( ấy đang nghiên cứu âm nhạc truyền thống Kyrgyzstan.)
    • This is a famous Kyrgyzstani dish. (Đây một món ăn nổi tiếng của Kyrgyzstan.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Kyrgyzstani" thường được dùng trong các văn bản chính thức, học thuật, hoặc báo chí để mô tả nguồn gốc quốc gia một cách chính xác, thay vì dùng cụm từ dài hơn như "of Kyrgyzstan".
    • The agreement promotes Kyrgyzstani exports. (Hiệp định thúc đẩy xuất khẩu của Kyrgyzstan.)
Biến thể từ gần giống
  • Kyrgyz (Tính từ/Danh từ): Thường dùng để chỉ người Kyrgyz (một dân tộc), ngôn ngữ Kyrgyz, hoặc có thể dùng thay thế cho "Kyrgyzstani" trong một số ngữ cảnh không chính thức để chỉ chung những thuộc về Kyrgyzstan.
    • Kyrgyz cuisine (ẩm thực Kyrgyz), a Kyrgyz speaker (một người nói tiếng Kyrgyz).
Từ đồng nghĩa
  • Of Kyrgyzstan: (Thuộc về) Kyrgyzstan. Đây cách diễn đạt dài hơn nghĩa hơn, thích hợp cho mọi ngữ cảnh.
kyrgyzstani

A Kyrgyzstani woman wears a traditional embroidered hat called an ak-kalpak.

Adjective
  1. thuộc, liên quan tới, hay đặc điểm của Kyrgyzstan (một quốc giaTrung Á), người dân, hay văn hóa của

Từ đồng nghĩa