kéc
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Loài vẹt lớn: Chỉ một loài chim thuộc họ vẹt, có kích thước lớn, thường có bộ lông sặc sỡ và khả năng bắt chước tiếng người.
- Cách nói ví von: Dùng để chỉ người chỉ biết nhắc lại lời của người khác một cách máy móc mà không hiểu hoặc không có chính kiến.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Trong vườn thú có một con kéc rất biết nói. (Trong vườn thú có một con vẹt lớn rất biết nói.)
- Đừng có nói như kéc, phải suy nghĩ rồi hãy phát biểu. (Đừng có nói như vẹt, phải suy nghĩ rồi hãy phát biểu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Nói như kéc": Thành ngữ dùng để chê người nào đó chỉ biết lặp lại lời nói của người khác một cách vô thức, thiếu suy nghĩ.
- Cậu ấy chẳng có ý kiến gì riêng, toàn nói như kéc thôi. (Cậu ấy chẳng có ý kiến gì riêng, toàn lặp lại lời người khác một cách máy móc thôi.)
Biến thể và từ gần giống
- Vẹt (danh từ): Tên gọi chung cho các loài chim thuộc họ Psittacidae, có thể bao gồm cả kéc. "Vẹt" thường dùng phổ biến hơn.
- Yểng (danh từ): Một loài chim khác cũng có khả năng bắt chước tiếng người, nhưng thuộc họ khác (Sturnidae).
Từ đồng nghĩa
- Vẹt: Từ đồng nghĩa phổ biến nhất, chỉ chung các loài chim biết nói.
- Máy nói: Cách gọi ví von, mang tính châm biếm người chỉ biết nhắc lại.
Thành ngữ liên quan
- Nói như vẹt: Có nghĩa tương tự "nói như kéc", chỉ việc lặp lại lời nói một cách vô hồn.
- Học thuộc lòng mà không hiểu thì cũng chỉ là nói như vẹt. (Học thuộc lòng mà không hiểu thì cũng chỉ là lặp lại như cái máy.)
- d. Loài vẹt lớn: Nói như kéc.