kérabau

Học thuật
Thân thiện
kérabau

Le kérabau tire une charrette dans un champ.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Trâu Ấn Độ: Một loài trâu nước lớn, nguồn gốc từ tiểu lục địa Ấn Độ, được nuôi phổ biếnnhiều vùng châu Á để lấy sức kéo, thịt sữa.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le fermier utilise un kérabau pour labourer son champ de riz. (Người nông dân sử dụng một con trâu Ấn Độ để cày ruộng lúa của mình.)
    • Les kérabaus sont des animaux très importants pour l'agriculture en Asie du Sud-Est. (Trâu Ấn Độnhững động vật rất quan trọng cho nông nghiệpĐông Nam Á.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này chủ yếu được sử dụng trong các văn bản về nông nghiệp, động vật học hoặc mô tả đời sống nông thôncác vùng sử dụng tiếng Pháp liên quan đến châu Á.
Biến thể từ gần giống
  • Buffle d'eau (n.m): Một tên gọi khác, phổ biến hơn trong tiếng Pháp, để chỉ cùng loài động vật này (trâu nước).
  • Buffle (n.m): Từ chung để chỉ các loài trâu, rừng.
Từ đồng nghĩa
  • Buffle d'eau: trâu nước.
  • Bubalus bubalis: tên khoa học của loài trâu nước.
Lưu ý
  • "Kérabau" là một từ mượn, nguồn gốc từ tiếng Khmer (ក្របី - ). ít phổ biến hơn so với cách gọi "buffle d'eau" trong tiếng Pháp phổ thông.
kérabau

Le kérabau tire une charrette dans un champ.

danh từ giống đực
  1. trâu ấn Độ

Từ gần giống