kérabau
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Trâu Ấn Độ: Một loài trâu nước lớn, có nguồn gốc từ tiểu lục địa Ấn Độ, được nuôi phổ biến ở nhiều vùng châu Á để lấy sức kéo, thịt và sữa.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Le fermier utilise un kérabau pour labourer son champ de riz. (Người nông dân sử dụng một con trâu Ấn Độ để cày ruộng lúa của mình.)
- Les kérabaus sont des animaux très importants pour l'agriculture en Asie du Sud-Est. (Trâu Ấn Độ là những động vật rất quan trọng cho nông nghiệp ở Đông Nam Á.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ này chủ yếu được sử dụng trong các văn bản về nông nghiệp, động vật học hoặc mô tả đời sống nông thôn ở các vùng sử dụng tiếng Pháp có liên quan đến châu Á.
Biến thể và từ gần giống
- Buffle d'eau (n.m): Một tên gọi khác, phổ biến hơn trong tiếng Pháp, để chỉ cùng loài động vật này (trâu nước).
- Buffle (n.m): Từ chung để chỉ các loài trâu, bò rừng.
Từ đồng nghĩa
- Buffle d'eau: trâu nước.
- Bubalus bubalis: tên khoa học của loài trâu nước.
Lưu ý
- "Kérabau" là một từ mượn, có nguồn gốc từ tiếng Khmer (ក្របី - ). Nó ít phổ biến hơn so với cách gọi "buffle d'eau" trong tiếng Pháp phổ thông.