karbau

Học thuật
Thân thiện
karbau

Un karbau tire une charrette lourde dans un champ.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Con trâu: Từ "karbau" là một từ cổ hoặc ít phổ biến trong tiếng Pháp, dùng để chỉ con trâu, đặc biệttrâu nước châu Á. một biến thể của từ "kérabau".
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le karbau est un animal important pour l'agriculture en Asie. (Con trâumột loài động vật quan trọng cho nông nghiệpchâu Á.)
    • Dans ce texte ancien, l'auteur mentionne un karbau. (Trong văn bản cổ này, tác giả nhắc đến một con trâu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "karbau" trong văn bản lịch sử hoặc văn học cổ: Từ này có thể xuất hiện trong các tài liệu để chỉ con trâu.
    • Les explorateurs du XIXe siècle décrivaient souvent le karbau. (Các nhà thám hiểm thế kỷ 19 thường mô tả con trâu.)
Biến thể từ gần giống
  • Kérabau (danh từ giống đực): Đâydạng từ phổ biến hơn, đồng nghĩa với "karbau", cùng chỉ con trâu.
    • Le kérabau est utilisé pour labourer les rizières. (Con trâu được dùng để cày những cánh đồng lúa.)
Từ đồng nghĩa
  • Buffle d'eau (danh từ giống đực): trâu nước.
  • Buffle (danh từ giống đực): con trâu (nói chung, có thể chỉ các loài khác nhau).
Lưu ý
  • Từ "karbau" rất hiếm gặp trong tiếng Pháp hiện đại. Từ thông dụng chính xác hơn để chỉ con trâu nước châu Á là **"buff
karbau

Un karbau tire une charrette lourde dans un champ.

danh từ giống đực
  1. như kérabau