kê-pi

kê-pi

Người lính đội chiếc kê-pi màu xanh.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • -pi: "-pi" một loại cứng, đỉnh tròn, thường vành ngang phía trước lưỡi trai. Loại này thường được sử dụng trong quân đội, cảnh sát, hoặc đồng phục của một số ngành nghề.
    • Xuất xứ: Từ "-pi" bắt nguồn từ tiếng Pháp "képi", chỉ một loại đặc trưng của quân đội Pháp nhiều nước khác.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Anh ấy đội chiếc -pi trắng khi làm nhiệm vụ. (Anh ấy đội chiếc cứng lưỡi trai màu trắng khi thực hiện nhiệm vụ.)
    • Trong tủ đồ của ông tôi còn giữ một chiếc -pi từ thời chiến tranh. (Trong tủ đồ của ông tôi vẫn còn một chiếc quân đội từ thời chiến tranh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "-pi sĩ quan": dành choquan quân đội, thường phù hiệu hoặc huy hiệu.

    • Chiếc -pi sĩ quan được trang trí bằng huy hiệu vàng. ( của sĩ quan được trang trí bằng huy hiệu vàng sáng.)
  • "-pi lính": dành cho binh lính, thường đơn giản hơn.

    • Những người lính trẻ đội -pi lính khi diễu hành. (Các binh lính trẻ đội lính đơn giản khi diễu hành.)
Biến thể từ gần giống
  • Mũ lưỡi trai: một loại vành che nắng phía trước, nhưng thường mềm hơn -pi.

    • Anh ấy đội mũ lưỡi trai để đi dạo nắng. (Anh ấy đội vành mềm để đi dạo dưới ánh nắng.)
  • cối: mũ sắt cứng dùng trong quân đội, khác với -pi về chất liệu hình dạng.

    • Bộ đội đội cối khi ra trận. (Lính đội mũ sắt khi tham chiến.)
Từ đồng nghĩa
  • quân đội: dùng trong quân ngũ, có thể bao gồm cả -pi.
  • cảnh sát: đặc trưng của lực lượng cảnh sát, thường kiểu dáng tương tự -pi.
Thành ngữ liên quan
  • Đội -pi lên đầu: mang vào để thể hiện chức vụ hoặc vai trò.
    • Ông ấy đội -pi lên đầu bước ra ngoài với dáng vẻ uy nghi. (Ông ấy mang vào bước ra ngoài với dáng vẻ trang trọng.)