kỉ

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cái bàn nhỏ, thường dùng để đồ: "kỉ" chỉ một loại bàn nhỏ, thấp, thường được đặt trong phòng khách hoặc nơi sinh hoạt gia đình để đặt đồ vật như ấm chén, sách báo, hoặc đồ trang trí.
    • Vị trí thứ sáu trong chu kỳ thập can (địa chi): Trong hệ thống can chi cổ đại của văn hóa Á Đông, "kỉ" tên gọi của một trong mười thiên can, đứng thứ sáu sau "mậu" trước "canh".
    • Thời kỳ, giai đoạn (trong địa chất, địa ): "kỉ" dùng để chỉ một đơn vị thời gian địa chất, tương đương với một khoảng thời gian dài trong lịch sử Trái Đất.
dụ sử dụng
  • Danh từ (bàn nhỏ):

    • Trên kỉ một bình hoa vài cuốn sách. (Trên chiếc bàn nhỏ một bình hoa vài cuốn sách.)
    • Ông tôi thường đặt ấm trà trên kỉ gỗ. (Ông tôi hay để ấm trà lên chiếc bàn nhỏ bằng gỗ.)
  • Danh từ (thiên can):

    • Năm Kỉ Sửu năm con trâu theo lịch âm. (Năm Kỉ Sửu năm con trâu trong hệ thống can chi.)
    • Người sinh năm Kỉ Tỵ thường được cho thông minh. (Người sinh năm Kỉ Tỵ thường được cho thông minh.)
  • Danh từ (thời kỳ địa chất):

    • Kỉ Jura thời kỳ khủng long phát triển mạnh. (Kỉ Jura thời kỳ khủng long phát triển mạnh mẽ.)
    • Các nhà khoa học nghiên cứu hóa thạch từ kỉ Phấn Trắng. (Các nhà khoa học nghiên cứu hóa thạch từ kỉ Phấn Trắng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "kỉ yếu": tập hợp tài liệu, bài viết ghi lại những sự kiện, hoạt động của một tổ chức, trường học, thường được xuất bản nhân dịp kỷ niệm.

    • Nhà trường phát hành cuốn kỉ yếu nhân dịp 50 năm thành lập. (Nhà trường xuất bản tập tài liệu kỷ niệm nhân dịp 50 năm thành lập.)
  • "kỉ luật": quy tắc, quy định mọi người phải tuân theo trong một tập thể.

    • Quân đội luôn đề cao kỉ luật. (Quân đội luôn coi trọng việc tuân thủ quy tắc.)
Biến thể từ gần giống
  • Kỷ (danh từ): cách viết khác của "kỉ" trong một số ngữ cảnh, thường dùng trong văn bản cổ hoặc tên riêng.

    • Kỷ nguyên mới bắt đầu. (Thời đại mới bắt đầu.)
  • Ghế (danh từ): vật dụng để ngồi, khác với "kỉ" bàn nhỏ.

    • Anh ấy ngồi trên ghế gần kỉ. (Anh ấy ngồi trên ghế gần bàn nhỏ.)
Từ đồng nghĩa
  • Bàn (đối với nghĩa "bàn nhỏ"): vật dụng mặt phẳng để đặt đồ.

    • Cái bàn nhỏ này còn gọi là kỉ. (Cái bàn nhỏ này còn được gọi là kỉ.)
  • Thời kỳ (đối với nghĩa địa chất): khoảng thời gian xác định.

    • Kỉ Cambri thời kỳ đầu của đại Cổ Sinh. (Kỉ Cambri giai đoạn đầu của đại Cổ Sinh.)
Thành ngữ liên quan
  • Kỉ cương nghiêm minh: quy tắc kỷ luật được thực hiện chặt chẽ.
    • Xã hội kỉ cương nghiêm minh sẽ phát triển bền vững. (Xã hội quy tắc chặt chẽ sẽ phát triển bền vững.)