là đà
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Ở trạng thái lả lướt, chậm rãi và uyển chuyển một cách mềm mại, thường gợi cảm giác thư thái, không vội vã. Từ này thường dùng để miêu tả dáng điệu, cử chỉ hoặc trạng thái bay lượn.
- Một cách chậm rãi, kéo dài, không dứt khoát. Có thể dùng để miêu tả giọng nói, âm thanh hoặc một hành động kéo dài.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Cánh diều bay là đà trên bầu trời chiều. (Cánh diều bay chậm rãi, uyển chuyển trên bầu trời chiều.)
- Cô ấy bước đi là đà trong tà áo dài. (Cô ấy bước đi thong thả, uyển chuyển trong tà áo dài.)
- Giọng hát ngân nga là đà theo điệu nhạc. (Giọng hát ngân nga chậm rãi, kéo dài theo điệu nhạc.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Dùng trong văn chương, thơ ca: Từ "là đà" thường xuất hiện trong ngôn ngữ văn học để tạo hình ảnh gợi cảm, nhẹ nhàng và duyên dáng, làm tăng tính biểu cảm.
- Mái tóc dài là đà trong gió. (Mái tóc dài bay nhẹ nhàng, uyển chuyển trong gió.)
Biến thể và từ gần giống
- La đà (tính từ): Đây là biến thể phổ biến và có nghĩa hoàn toàn tương đương với "là đà". Hai từ này có thể thay thế cho nhau.
- Con thuyền la đà trên mặt nước. (Con thuyền trôi chậm rãi trên mặt nước.)
Từ đồng nghĩa
- Thong thả: chậm rãi, không vội vàng.
- Khoan thai: thong thả, ung dung.
- Uyển chuyển: mềm mại, nhịp nhàng.
- Lả lướt: mềm mại, duyên dáng (thường về dáng đi).
Từ trái nghĩa
- Vội vã: nhanh chóng, gấp gáp.
- Dứt khoát: rõ ràng, mạnh mẽ, không kéo dài.
- Gấp gáp: khẩn trương, nhanh.
- Nh. La đà.