làm ẩu

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Làm việc một cách cẩu thả, qua loa, không cẩn thận, không chú ý đến chất lượng: "làm ẩu" chỉ hành động thực hiện công việc một cách vội vàng, thiếu sự tỉ mỉ, dẫn đến kết quả không tốt, thường mang tính tiêu cực.
    • Làm việc với thái độ thiếu trách nhiệm: "làm ẩu" cũng ám chỉ việc không tôn trọng quy trình hoặc tiêu chuẩn, gây lãng phí hoặc hư hỏng.
dụ sử dụng
  • (Anh ấy làm việc cẩu thả, không cẩn thận, nên kết quả không đạt yêu cầu.)
  • (Đừng hành động vội vàng, thiếu chính xác; hãy xem xét kỹ lưỡng từng phần.)
  • ( ấy hay bị khiển trách thói quen làm việc qua loa, không chú ý.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "làm ẩu làm vàng": cụm từ nhấn mạnh sự vội vàng, cẩu thả trong công việc.
    • Làm ẩu làm vàng thì chẳng bao giờ sản phẩm tốt. (Hành động qua loa, vội vã không mang lại kết quả chất lượng.)
  • "nói ẩu": hành động nói năng cẩu thả, không suy nghĩ kỹ.
    • Nói ẩu như vậy dễ gây hiểu lầm. (Nói năng thiếu thận trọng dễ dẫn đến hiểu nhầm.)
Biến thể từ gần giống
  • Ẩu (tính từ): tính chất cẩu thả, thiếu cẩn thận.
    • Bài làm của rất ẩu. (Bài làm của thiếu sự tỉ mỉ, cẩn thận.)
  • Làm bừa (động từ): làm việc một cách tùy tiện, không kế hoạch, tương tự "làm ẩu".
    • Đừng làm bừa, hãy suy nghĩ trước khi hành động. (Đừng hành động tùy tiện, không suy tính.)
Từ đồng nghĩa
  • Làm qua loa: thực hiện công việc một cách sơ sài, không kỹ lưỡng.
  • Làm cẩu thả: làm việc thiếu cẩn trọng, dễ mắc lỗi.
  • Làm bạ đâu làm đấy: làm việc không phương pháp, kết quả tệ hại.
Thành ngữ liên quan
  • Làm ẩu như chó sủa: thành ngữ so sánh hành động cẩu thả, ồn ào nhưng vô ích.
    • Anh ta làm ẩu như chó sủa, chẳng ra cái . (Anh ta làm việc cẩu thả, kết quảdụng.)
  • Ẩu tả: kết hợp "ẩu" (cẩu thả) "tả" (viết), chỉ việc viết lách cẩu thả, không đúng quy tắc.
    • Chữ viết ẩu tả khó đọc. (Chữ viết cẩu thả, không rõ ràng.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "làm ẩu"

làm ẩu
Anh thợ làm ẩu nên bức tường xây bị nghiêng.