làm bàn

Học thuật
Thân thiện
làm bàn

Một cầu thủ làm bàn sau khi sút bóng vào lưới.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • (Thể thao, đặc biệt bóng đá) Hành động đá, đánh hoặc đưa bóng vào khung thành, gôn hoặc đích của đối phương để ghi điểm. Đây thuật ngữ chuyên môn phổ biến trong các môn thể thao đồng đội sử dụng bóng.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Tiền đạo số 9 đã làm bàn ấn định chiến thắng 2-1 cho đội nhà.
    • Trong trận đấu đó, anh ấy đã làm bàn hai lần.
    • Đội bóng cần một người khả năng làm bànnhững phút cuối.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "ghi bàn": Cách nói đồng nghĩa, trang trọng phổ biến hơn với "làm bàn". Thường dùng trong bình luận thể thao chính thống.
    • Cầu thủ đó đã ghi bàn từ khoảng cách 20 mét.
  • "lập công": Cách nói nhấn mạnh đến sự đóng góp, công lao trong việc ghi bàn, thường dùng trong văn nói hoặc báo chí.
    • Anh ấy đã lập công duy nhất giúp đội giành 3 điểm.
Biến thể từ liên quan
  • Người làm bàn (danh từ): Chỉ cầu thủ chuyên ghi bàn, thường tiền đạo.
    • Anh ấy người làm bàn chủ lực của đội tuyển.
  • Pha làm bàn (danh từ): Chỉ một tình huống, một hành động cụ thể dẫn đến bàn thắng.
    • Pha làm bàn đó được thực hiện rất kỹ thuật.
  • Bàn thắng (danh từ): Điểm số được ghi sau khi "làm bàn".
    • Đội khách giành chiến thắng với tỷ số 3 bàn thắng.
Từ đồng nghĩa
  • Ghi bàn: Từ đồng nghĩa trực tiếp, trang trọng.
  • Lập công: Nhấn mạnh sự đóng góp, công lao.
Các cụm từ liên quan
  • Làm bàn phản lưới nhà: (Thể thao) Hành động vô tình đưa bóng vào lưới đội mình, giúp đối phương ghi điểm.
    • Hậu vệ đau lòng làm bàn phản lưới nhàphút giờ.
làm bàn

Một cầu thủ làm bàn sau khi sút bóng vào lưới.

  1. Đá quả bóng lọt vào đích của đối phương để ghi điểm thắng.

Từ gần giống

Từ chứa "làm bàn"