làm duyên

Học thuật
Thân thiện
làm duyên

Cô gái làm duyên trước gương.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Để làm kỷ niệm, để nhớ đến nhau: Hành động tặng một vật đó với ý nghĩa lưu giữ làm kỷ niệm, để người nhớ đến người tặng.
    • Tỏ ra mình duyên, đáng yêu: Hành động cố ý thể hiện những cử chỉ, điệu bộ, nét mặt một cách ý tứ, e ấp, dịu dàng với mục đích tạo ấn tượng tốt, gây thiện cảm hoặc thu hút sự chú ý (thường của phụ nữ).
dụ sử dụng
  • Để làm kỷ niệm, để nhớ đến nhau:

    • Chị ấy tặng tôi chiếc khăn tay thêu hoa để làm duyên.
    • Ngày xưa, các chàng trai thường tặng bài thơ, món quà nhỏ cho gái mình thương để làm duyên.
  • Tỏ ra mình duyên, đáng yêu:

    • ấy cứ cười mỉm cúi mặt xuống, trông như đang làm duyên.
    • Trước mặt khách, ấy thường nói năng nhỏ nhẹ làm duyên.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Làm duyên làm dáng": Cụm từ nhấn mạnh việc cố ý thể hiện vẻ duyên dáng, điệu đà một cách quá mức, đôi khi có thể mang sắc thái hơi phê phán.
    • ta suốt ngày chỉ biết làm duyên làm dáng trước gương.
  • "Miệng làm duyên": Chỉ dáng miệng chúm chím, mỉm cười e ấp, tạo thành hình trái tim ("bouche en coeur"), một biểu hiện cụ thể của việc làm duyên.
    • ấy chụp hình với miệng làm duyên rất dễ thương.
Biến thể từ gần giống
  • Làm dáng (động từ): Có nghĩa tương tự như nghĩa thứ hai của "làm duyên", chỉ việc điệu đà, cố tạo dáng đẹp. "Làm dáng" thường thiên về cử chỉ, tư thế hơn thần thái, có thể dùng cho cả nam lẫn nữ.
    • Anh ấy đứng làm dáng trước xe hơi mới để chụp ảnh.
  • Mỉm cười làm duyên (cụm động từ): Một hành động làm duyên cụ thể.
  • E ấp (tính từ): Trạng thái rụt rè, thẹn thùng, thường đi kèm với "làm duyên".
Từ đồng nghĩa
  • Đối với nghĩa "tỏ ra duyên":
    • Màu mè: (thường mang nghĩa tiêu cực) Cố tỏ ra đẹp đẽ, điệu bộ một cách không tự nhiên.
    • Mãn nguyện: (từ Hán Việt, 嫵媚) Vẻ đẹp dịu dàng, duyên dáng (chỉ trạng thái, ít dùng như động từ).
  • Đối với nghĩa "làm kỷ niệm":
    • Lưu niệm: Giữ lại làm vật kỷ niệm.
    • Kỷ vật: Vật được giữ để làm kỷ niệm (danh từ).
Lưu ý sử dụng
  • Hành động "làm duyên" thường gắn liền với văn hóa quan niệm về vẻ đẹp nữ tính truyền thống của Việt Nam.
  • Tùy ngữ cảnh, "làm duyên" có thể mang sắc thái tích cực (dịu dàng, đáng yêu) hoặc hơi tiêu cực (giả tạo, màu mè). Cần căn cứ vào thái độ của người nói tình huống giao tiếp.
  • Nghĩa "làm kỷ niệm" ngày nay ít được dùng trong ngôn ngữ hàng ngày, thường xuất hiện trong văn chương hoặc lời nói mang tính chất cổ điển.
làm duyên

Cô gái làm duyên trước gương.

  1. đg. 1. Để làm kỷ niệm, để nhớ đến nhau: Tặng cái khăn để làm duyên. 2. Tỏ ra mình duyên, đáng yêu.