làm lụng
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Lao động, làm việc: Chỉ hành động lao động, làm việc, thường là công việc chân tay hoặc lao động vất vả để kiếm sống.
- Chăm chỉ làm việc: Nhấn mạnh đến sự cần cù, chịu khó trong công việc.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Ông bà tôi cả đời làm lụng vất vả trên đồng ruộng.
- Có làm lụng thì mới có của ăn của để.
- Dù trời mưa gió, họ vẫn cần mẫn làm lụng.
Các cách sử dụng nâng cao
- "làm ăn làm lụng": Cụm từ nhấn mạnh toàn bộ hoạt động lao động, mưu sinh.
- Cả gia đình cùng chung tay làm ăn làm lụng.
- "làm lụng đầu tắt mặt tối": Diễn tả sự làm việc vất vả, bận rộn từ sớm đến tối.
- Người nông dân làm lụng đầu tắt mặt tối trong mùa vụ.
Biến thể và từ gần giống
- Lao động (động từ): Làm việc, dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khái quát hơn.
- Cần cù (tính từ): Chăm chỉ, siêng năng, thường dùng để mô tả đức tính.
- Vất vả (tính từ): Khó nhọc, cực khổ, thường đi kèm để bổ nghĩa cho "làm lụng".
Từ đồng nghĩa
- Lao động: làm việc.
- Cày cuốc: làm ruộng, làm việc đồng áng (nghĩa đen và nghĩa bóng).
- Bươn chải: vất vả lo toan, mưu sinh.
Thành ngữ liên quan
- "Tay làm hàm nhai, tay quai miệng trễ": Nhấn mạnh nguyên tắc có làm thì mới có ăn, lười biếng sẽ đói khổ. Có liên hệ chặt chẽ với ý nghĩa của "làm lụng".
- "Có công mài sắt, có ngày nên kim": Thành ngữ ca ngợi đức tính chăm chỉ, kiên trì lao động, phù hợp với tinh thần "làm lụng".
- Nh. Làm, ngh. 1: Có làm lụng mới có ăn.