làm thuốc

Học thuật
Thân thiện
làm thuốc

Lương y làm thuốc cho bệnh nhân tại phòng khám.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Hành động chữa bệnh, bốc thuốc, hoặc hành nghề y dược: "làm thuốc" chỉ việc thực hiện công việc chẩn đoán, kê đơn, bào chế thuốc men hoặc chữa trị bệnh tật cho người khác, thường mang tính chuyên môn.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Ông ấy đã làm thuốclàng này suốt ba mươi năm. (Ông ấy đã hành nghề chữa bệnh ở làng này suốt ba mươi năm.)
    • Người thầy thuốc giỏi làm thuốc bằng cả cái tâm. (Người thầy thuốc giỏi chữa bệnh bằng cả tấm lòng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Làm thuốc" thường hàm ý một nghề nghiệp hoặc một công việc tính chất lâu dài, đòi hỏi kiến thức đạo đức, chứ không chỉ một hành động nhất thời.
    • Cả đời ông cụ tận tụy làm thuốc cứu người. (Cả đời ông cụ tận tụy hành nghề y để cứu giúp mọi người.)
Biến thể từ gần giống
  • Bốc thuốc (động từ): Hành động cụ thể kê đơn, lấy các vị thuốc (thường thuốc Nam, thuốc Bắc) theo toa.
  • Hành y (động từ): Từ Hán Việt, chỉ việc hành nghề y, thường dùng trong văn chương hoặc ngữ cảnh trang trọng.
  • Chữa bệnh (động từ): Nghĩa rộng hơn, bao gồm mọi hình thức điều trị bệnh, không nhất thiết phải dùng thuốc.
Từ đồng nghĩa
  • Chữa trị: Điều trị bệnh tật.
  • Hành nghề y: Làm công việc trong ngành y tế.
Thành ngữ liên quan
  • Làm thuốc như làm phúc: Nhấn mạnh đạo đức nghề nghiệp, coi việc chữa bệnh cứu người một việc thiện, tích đức.
    • Cụ đồ nho thường dạy con cháu: "Làm thuốc như làm phúc, phải hết lòng người bệnh".
làm thuốc

Lương y làm thuốc cho bệnh nhân tại phòng khám.

  1. Làm nghề chữa bệnh: Làm thuốc phải tận tình với con bệnh.