làm vầy

Học thuật
Thân thiện
làm vầy

Làm vầy thì không thuyết phục được ai.

Định nghĩa
  1. Phó từ (Cụm phó từ):
    • Như thế này, theo cách này: "làm vầy" một cụm từ dùng để chỉ cách thức thực hiện một hành động, sự việc đang được đề cập đến hoặc đang diễn ra trước mắt. tương đương với "làm như thế này".
dụ sử dụng
  • Phó từ:
    • Nói làm vầy thì không thuyết phục được ai. (Nói như thế này thì không thuyết phục được ai.)
    • Bạn phải gấp giấy làm vầy mới đúng. (Bạn phải gấp giấy như thế này mới đúng.)
    • Tại sao anh lại hành động làm vầy? (Tại sao anh lại hành động như thế này?)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng để minh họa trực tiếp: "Làm vầy" thường được dùng kèm với hành động, cử chỉ tay chân để minh họa trực tiếp cho lời nói.

    • ấy chỉ tay nói: "Cái máy tính dùng làm vầy ." ( ấy chỉ tay nói: "Cái máy tính dùng như thế này .")
  • Dùng trong câu hỏi về cách thức: Cụm từ này có thể xuất hiện trong câu hỏi để làm phương pháp.

    • "Làm vầy được không?" hỏi trong khi xoay khối rubik. ("Làm như thế này được không?" hỏi trong khi xoay khối rubik.)
Biến thể từ gần giống
  • Làm vậy: Một biến thể phổ biến khác, có nghĩa tương tự "làm vầy". "Vậy" thường được dùng trong văn viết hoặc ngôn ngữ trang trọng hơn so với "vầy".

    • Làm vậy sai rồi. (Làm như vậy sai rồi.)
  • Như vầy: Cụm từ đồng nghĩa, cũng có nghĩa là "như thế này".

    • Viết như vầy mới đúng chính tả. (Viết như thế này mới đúng chính tả.)
Từ đồng nghĩa
  • Như thế này: Cách nói phổ biến, nghĩa.
  • Theo cách này: Nhấn mạnh hơn về phương pháp, cách thức.
Lưu ý sử dụng
  • Phong cách: "Làm vầy" mang sắc thái khẩu ngữ, thân mật, thường dùng trong giao tiếp hằng ngàymiền Nam Việt Nam. Trong văn viết trang trọng, nên dùng "làm như thế này" hoặc "làm như vậy".
  • Tính minh họa: Từ này thường hiệu quả cao khi đi kèm với hành động minh họa cụ thể.
làm vầy

Làm vầy thì không thuyết phục được ai.

  1. ph. Như thế này: Nói làm vầy thì không thuyết phục được ai.

Từ gần giống

Từ chứa "làm vầy"