làm vầy
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ (Cụm phó từ):
- Như thế này, theo cách này: "làm vầy" là một cụm từ dùng để chỉ cách thức thực hiện một hành động, sự việc đang được đề cập đến hoặc đang diễn ra trước mắt. Nó tương đương với "làm như thế này".
Ví dụ sử dụng
- Phó từ:
- Nói làm vầy thì không thuyết phục được ai. (Nói như thế này thì không thuyết phục được ai.)
- Bạn phải gấp giấy làm vầy mới đúng. (Bạn phải gấp giấy như thế này mới đúng.)
- Tại sao anh lại hành động làm vầy? (Tại sao anh lại hành động như thế này?)
Các cách sử dụng nâng cao
Dùng để minh họa trực tiếp: "Làm vầy" thường được dùng kèm với hành động, cử chỉ tay chân để minh họa trực tiếp cho lời nói.
- Cô ấy chỉ tay và nói: "Cái máy tính dùng làm vầy nè." (Cô ấy chỉ tay và nói: "Cái máy tính dùng như thế này nè.")
Dùng trong câu hỏi về cách thức: Cụm từ này có thể xuất hiện trong câu hỏi để làm rõ phương pháp.
- "Làm vầy có được không?" cô bé hỏi trong khi xoay khối rubik. ("Làm như thế này có được không?" cô bé hỏi trong khi xoay khối rubik.)
Biến thể và từ gần giống
Làm vậy: Một biến thể phổ biến khác, có nghĩa tương tự "làm vầy". "Vậy" thường được dùng trong văn viết hoặc ngôn ngữ trang trọng hơn so với "vầy".
- Làm vậy là sai rồi. (Làm như vậy là sai rồi.)
Như vầy: Cụm từ đồng nghĩa, cũng có nghĩa là "như thế này".
- Viết như vầy mới đúng chính tả. (Viết như thế này mới đúng chính tả.)
Từ đồng nghĩa
- Như thế này: Cách nói phổ biến, rõ nghĩa.
- Theo cách này: Nhấn mạnh hơn về phương pháp, cách thức.
Lưu ý sử dụng
- Phong cách: "Làm vầy" mang sắc thái khẩu ngữ, thân mật, thường dùng trong giao tiếp hằng ngày ở miền Nam Việt Nam. Trong văn viết trang trọng, nên dùng "làm như thế này" hoặc "làm như vậy".
- Tính minh họa: Từ này thường có hiệu quả cao khi đi kèm với hành động minh họa cụ thể.
- ph. Như thế này: Nói làm vầy thì không thuyết phục được ai.