làm xằng

Học thuật
Thân thiện
làm xằng

Một đứa trẻ làm xằng bằng cách vẽ bậy lên tường.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Làm bậy, làm những việc sai trái, không đúng đắn: Hành động một cách cẩu thả, thiếu suy nghĩ hoặc chủ ý thực hiện những việc xấu, không phù hợp với chuẩn mực.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Đừng làm xằng làm bậynơi công cộng. (Đừng làm những việc sai tráinơi công cộng.)
    • bị phạt tội làm xằng trong giờ học. ( bị phạt tội làm bậy trong giờ học.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "làm xằng làm bậy": Cụm từ lặp lại để nhấn mạnh hành vi sai trái, thường dùng trong khẩu ngữ.
    • Bố mẹ dặn con không được làm xằng làm bậy với bạn . (Bố mẹ dặn con không được làm những điều sai trái với bạn .)
Biến thể từ gần giống
  • Làm bậy (động từ): Làm điều sai trái, không đúng. Đây từ đồng nghĩa trực tiếp phổ biến nhất.
  • Nghịch ngợm (động từ/tính từ): Thường chỉ hành động tinh nghịch, quậy phá (có thể ít nghiêm trọng hơn "làm xằng").
  • Phá phách (động từ): Hành động phá hoại, gây rối.
Từ đồng nghĩa
  • Làm bậy: Làm điều không phải, sai trái.
  • Làm càn: Hành động một cách liều lĩnh, bất chấp.
  • Làm bộ làm tịch: Giả vờ, làm ra vẻ (trong một số ngữ cảnh có thể hàm ý tiêu cực).
Từ trái nghĩa
  • Làm phải: Làm điều đúng đắn.
  • Cư xử đúng mực: Hành xử một cách phù hợp, lịch sự.
  • Tuân thủ: Làm theo đúng quy định, phép tắc.
Lưu ý sử dụng
  • Từ "làm xằng" mang sắc thái khẩu ngữ, thường dùng trong giao tiếp hàng ngày hoặc để quở trách, cảnh cáo.
  • Hành động "làm xằng" thường được hiểu chủ ý, không phải do vô tình.
  • Từ này thường dùng cho những hành vi sai tráimức độ nhẹ đến trung bình, chưa đến mức phạm pháp nghiêm trọng.
làm xằng

Một đứa trẻ làm xằng bằng cách vẽ bậy lên tường.

  1. Nh. Làm bậy.