làng nước

Học thuật
Thân thiện
làng nước

Nhà cháy, kêu làng nước đến cứu.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tập thể người dân trong một làng, cộng đồng làng xã: "Làng nước" dùng để chỉ toàn thể dân cư, mọi người trong một ngôi làng, tạo thành một cộng đồng chung.
    • Công chúng, mọi người (trong phạm vi làng xã): Từ này còn mang nghĩa chỉ số đông, tập thể những người biết đến một sự việc nào đó trong khuôn khổ một địa phương.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Nhà cháy, kêu làng nước đến cứu. (Nhà bị cháy, gọi mọi người trong làng đến cứu.)
    • Cả làng nước đều hay chuyện ấy. (Mọi người trong làng đều biết chuyện đó.)
    • Việc này phải bàn với làng nước. (Việc này phải thảo luận với cả cộng đồng dân làng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Kêu làng nước": Kêu gọi, cầu cứu sự giúp đỡ từ cộng đồng làng xã khi gặp hoạn nạn hoặc khó khăn lớn.
    • Gặp chuyện bất trắc, đầu tiên phải biết kêu làng nước.
  • "Cả làng nước đều hay": Một sự việc đã trở thành thông tin công khai, được mọi người trong cộng đồng biết đến.
    • Chuyện riêng tư giờ cả làng nước đều hay thì xấu hổ lắm.
Biến thể từ gần giống
  • Làng xã (danh từ): Chỉ chung các làng, đơn vị hành chính cộng đồngnông thôn.
  • Dân làng (danh từ): Người dân sống trong một làng.
  • Bà con làng nước (cụm danh từ): Cách gọi thân mật, tính chất họ hàng, láng giềng đối với cộng đồng dân cư trong làng.
Từ đồng nghĩa
  • Cả làng: Toàn thể người trong làng.
  • Công chúng (làng xã): Mọi người trong phạm vi cộng đồng địa phương.
  • Bà con lối xóm: Hàng xóm, người dân trong khu vực.
Lưu ý sử dụng
  • "Làng nước" một từ ghép đẹp, mang đậm tính cộng đồng, tinh thần tương thân tương ái của văn hóa làng xã Việt Nam truyền thống.
  • Từ này thường được dùng trong ngữ cảnh nói về sinh hoạt, sự kiện hoặc các mối quan hệ trong phạm vi một ngôi làng cụ thể.
  • Trong văn chương hoặc lối nói cổ, "nước" trong "làng nước" còn có thể gợi liên tưởng đến một phạm vi rộng hơn, như cả , nhưng nghĩa phổ biến nhất vẫn tập thể dân làng.
làng nước

Nhà cháy, kêu làng nước đến cứu.

  1. Người trong làng: Nhà cháy, kêu làng nước đến cứu.