lành lạnh

Học thuật
Thân thiện
lành lạnh

Chiều thu lành lạnh, hai người bạn đi dạo trong công viên.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Hơi lạnh, mát lạnh dễ chịu: Chỉ cảm giác lạnh nhẹ, mát mẻ, không gây khó chịu, thường gắn với thời tiết mùa thu hoặc những buổi sáng sớm.
    • Mang hơi lạnh: Miêu tả không khí hoặc cảm giác sự hiện diện của cái lạnh nhẹ, êm dịu.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Chiều thu lành lạnh. (Chiều mùa thu hơi lạnh, mát mẻ.)
    • Gió từ sông thổi vào lành lạnh. (Gió từ sông thổi vào mang theo hơi lạnh dễ chịu.)
    • Sáng sớm, không khí lành lạnh. (Buổi sáng sớm, không khí mát lạnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "lành lạnh" thường được dùng trong văn chương hoặc miêu tả để gợi tả một cảm giác lạnh nhẹ, tinh tế thường mang sắc thái tích cực, êm đềm.
    • Nước suối trong vắt lành lạnh. (Nước suối trong vắt mát lạnh.)
Biến thể từ gần giờng
  • Lạnh (tính từ): Chỉ cảm giác nhiệt độ thấp, có thể từ mát mẻ đến rét buốt. "Lành lạnh" một biến thể nhấn mạnh mức độ nhẹ dễ chịu của "lạnh".
  • Mát lạnh (tính từ): Có nghĩa tương tự "lành lạnh", chỉ cảm giác mát mẻ kèm theo hơi lạnh dễ chịu.
  • Se se lạnh (tính từ): Cụm từ thường dùng để chỉ cái lạnh nhẹ, hơi buốt, đặc trưng của gió mùa đông.
Từ đồng nghĩa
  • Mát mẻ: Chỉ cảm giác dễ chịu, nhiệt độ vừa phải, không nóng.
  • Mát rượi: Chỉ cảm giác mát lạnh rất dễ chịu, thường dùng cho nước hoặc đồ vật.
  • Âm ấm: Chỉ cảm giác ấm áp vừa phải (trái nghĩa tương đối trong ngữ cảnh nhiệt độ).
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "lành lạnh". Từ này chủ yếu được dùng độc lập để miêu tả.
lành lạnh

Chiều thu lành lạnh, hai người bạn đi dạo trong công viên.

  1. Hơi lạnh: Chiều thu lành lạnh.