lá sách
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Dạ lá sách (nói tắt): Một trong bốn ngăn của dạ dày động vật nhai lại như trâu, bò, dê, cừu. Ngăn này có cấu tạo gồm nhiều lớp mô cơ xếp thành nhiều lá mỏng, giống như những trang sách, có chức năng nghiền nát và hấp thụ nước từ thức ăn thô.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Dạ dày bò gồm bốn ngăn: dạ cỏ, dạ tổ ong, lá sách và dạ múi khế.
- Thức ăn sau khi được lên men ở dạ cỏ sẽ được chuyển xuống lá sách để nghiền nát và hấp thụ bớt nước.
- Lá sách của con bò này rất khỏe, chứng tỏ nó có hệ tiêu hóa tốt.
Các cách sử dụng nâng cao
- "Ruột lá sách": Cụm từ dùng để chỉ phần thịt được chế biến từ ngăn dạ lá sách của động vật, thường là bò, là một món ăn phổ biến.
- Quán này nổi tiếng với món phở ruột lá sách.
- "Lòng lá sách": Cách gọi khác của "ruột lá sách".
- Bạn có ăn được lòng lá sách không?
Biến thể và từ gần giống
- Dạ lá sách: Tên đầy đủ của "lá sách".
- Dạ tổ ong: Ngăn dạ dày thứ hai của động vật nhai lại, nằm trước lá sách.
- Dạ cỏ: Ngăn dạ dày đầu tiên và lớn nhất của động vật nhai lại.
- Dạ múi khế (dạ túi khế): Ngăn dạ dày cuối cùng của động vật nhai lại, có chức năng tiêu hóa chính thức.
Từ đồng nghĩa
- Dạ lá sách: Tên đầy đủ, đồng nghĩa hoàn toàn.
- Manyplies: Tên gọi trong tiếng Anh (dùng trong ngữ cảnh chuyên ngành).
Thành ngữ liên quan
- "Chuyện lá sách": (Thành ngữ ít phổ biến, dùng trong một số vùng) Ám chỉ chuyện phức tạp, rối rắm, khó giải quyết, giống như cấu trúc nhiều lá của ngăn dạ dày này.
- Việc đó là chuyện lá sách, đừng có nhúng tay vào.
- d. Dạ lá sách (nói tắt).