lâm râm
Định nghĩa
- Tính từ:
- Trạng thái mưa nhỏ, rả rích, không dứt: "lâm râm" chỉ mưa nhỏ hạt nhưng kéo dài, thường kèm theo cảm giác ẩm ướt và âm u.
- Trạng thái cháy âm ỉ, không bùng lên mạnh: "lâm râm" còn dùng để miêu tả lửa cháy nhỏ, âm ỉ, không có ngọn lửa lớn.
- (Nghĩa bóng) Trạng thái cảm xúc hoặc hoạt động âm thầm, kéo dài: "lâm râm" chỉ sự việc diễn ra từ từ, không ồn ào nhưng kéo dài.
Ví dụ sử dụng
Mưa nhỏ, rả rích:
- Trời đang lâm râm mưa, không thể đi chơi được. (Mưa nhỏ nhưng dai dẳng, làm gián đoạn kế hoạch.)
- Cơn mưa lâm râm suốt cả buổi chiều. (Mưa rả rích không dứt trong thời gian dài.)
Lửa cháy âm ỉ:
- Đám lửa lâm râm cháy trong bếp suốt đêm. (Lửa nhỏ, không bùng lên nhưng vẫn duy trì nhiệt.)
Nghĩa bóng:
- Sự phản đối lâm râm trong dân chúng. (Sự bất mãn âm thầm, kéo dài mà không bộc phát rõ ràng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"mưa lâm râm": mưa nhỏ, dai dẳng, thường kèm cảm giác khó chịu.
- Mưa lâm râm làm đường phố lầy lội. (Mưa nhỏ khiến mặt đường trơn trượt, bẩn.)
"lửa lâm râm": lửa cháy âm ỉ, không có ngọn lửa lớn.
- Lửa lâm râm trong lò sưởi giữ ấm cho căn nhà. (Lửa nhỏ nhưng đủ để sưởi ấm.)
Biến thể và từ gần giống
Rả rích (tính từ): mưa nhỏ nhưng không ngừng — tương tự "lâm râm" nhưng thường dùng cho mưa.
- Mưa rả rích suốt đêm. (Mưa nhỏ, kéo dài.)
Âm ỉ (tính từ): cháy nhỏ, không bùng lên — tương tự "lâm râm" trong ngữ cảnh lửa.
- Ngọn lửa âm ỉ dưới đống tro. (Lửa nhỏ, không tắt hẳn.)
Lâm dâm (tính từ): từ đồng nghĩa với "lâm râm", thường dùng trong văn nói.
- Mưa lâm dâm suốt buổi sáng. (Mưa nhỏ, dai dẳng.)
Từ đồng nghĩa
- Rả rích: mưa nhỏ, kéo dài.
- Âm ỉ: cháy nhỏ, không bùng lên.
- Dai dẳng: kéo dài, không dứt.
Thành ngữ liên quan
- Mưa lâm râm, nắng hạn hán: chỉ sự trái ngược giữa mưa nhỏ kéo dài và thời tiết khô hạn.
- Mưa lâm râm chẳng thấm vào đâu, ruộng đồng vẫn hạn hán. (Mưa nhỏ không đủ giải quyết khô hạn.)
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ chứa "lâm râm"