lâu lâu

  1. Thỉnh thoảng: Lâu lâu về thăm nhà một lần.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "lâu lâu"

lâu lâu
Lâu lâu, gia đình tôi cùng nhau đi dã ngoại ở công viên.