lãi suất

Học thuật
Thân thiện
lãi suất

Khách hàng đang xem bảng lãi suất tại ngân hàng.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tỷ lệ phần trăm được tính trên số tiền vay hoặc tiền gửi trong một khoảng thời gian nhất định: "Lãi suất" giá cả của việc sử dụng vốn vay hoặc phần thưởng cho việc gửi tiền tiết kiệm, thường được biểu thị bằng phần trăm (%) theo năm.
    • Mức giá để vay tiền hoặc chi phí phải trả khi đi vay: Đây công cụ quan trọng trong chính sách tiền tệ hoạt động tài chính ngân hàng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Lãi suất tiền gửi tiết kiệm kỳ hạn 12 tháng hiện nay 5,5%/năm.
    • Ngân hàng đã điều chỉnh lãi suất cho vay đối với doanh nghiệp nhỏ vừa.
    • Khi vay mua nhà, bạn cần tìm hiểu kỹ về lãi suất cố định lãi suất thả nổi.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Lãi suất cơ bản": mức lãi suất do ngân hàng trung ương công bố, làm cơ sở cho các ngân hàng thương mại ấn định lãi suất kinh doanh.

    • Ngân hàng Nhà nước Việt Nam công bố lãi suất cơ bản hàng tháng.
  • "Lãi suất thực": lãi suất sau khi đã loại trừ ảnh hưởng của lạm phát, phản ánh chính xác chi phí vay vốn hoặc lợi tức thực nhận.

    • Nhà đầu quan tâm đến lãi suất thực hơn lãi suất danh nghĩa.
  • "Lãi suất âm": tình huống hiếm gặp khi lãi suất danh nghĩa thấp hơn tỷ lệ lạm phát, dẫn đến sức mua của khoản tiền gửi bị giảm theo thời gian.

Biến thể từ liên quan
  • Lãi (danh từ): Khoản tiền thu được từ việc cho vay hoặc số tiền phải trả thêm khi đi vay.

    • Tiền lãi phải trả hàng tháng khá cao.
  • Lãi suất danh nghĩa (danh từ): Lãi suất được công bố, chưa điều chỉnh theo lạm phát.

  • Lãi suất liên ngân hàng (danh từ): Lãi suất các ngân hàng vay mượn lẫn nhau trên thị trường liên ngân hàng.

Từ đồng nghĩa
  • Tỷ suất lợi tức: Thường dùng trong đầu để chỉ tỷ lệ sinh lời.
  • Giá vốn: Cách nói ẩn dụ về chi phí phải trả cho việc sử dụng vốn vay.
Các cụm từ thông dụng
  • Hạ lãi suất / Nâng lãi suất: Hành động của ngân hàng trung ương hoặc ngân hàng thương mại trong việc điều chỉnh giảm hoặc tăng mức lãi suất.

    • Ngân hàng trung ương quyết định hạ lãi suất để kích thích nền kinh tế.
  • Điểm lãi suất: Đơn vị đo lường sự thay đổi của lãi suất (1 điểm = 1%).

    • Lãi suất tăng thêm 2 điểm.
Thành ngữ, khái niệm liên quan
  • Chi phí cơ hội của tiền: Khái niệm liên quan chặt chẽ, giải thích bản chất của lãi suất phần thưởng cho việc trì hoãn tiêu dùng.
  • Chính sách tiền tệ thắt chặt/nới lỏng: Các biện pháp của ngân hàng trung ương thông qua công cụ lãi suất để điều tiết lượng tiền trong nền kinh tế.
lãi suất

Khách hàng đang xem bảng lãi suất tại ngân hàng.

  1. Tỷ lệ tính lãi: Lãi suất của tiền gửi quỹ tiết kiệm.

Từ gần giống