lãng đãng

lãng đãng

Trong sương mù, bóng người ấy trông thật lãng đãng.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Mờ ảo, không rõ ràng: "lãng đãng" chỉ trạng thái của sự vật, sự việc hoặc cảm xúcmức độ mơ hồ, khó nắm bắt, không hình thái cụ thể.
    • Nhẹ nhàng, thoảng qua: Dùng để miêu tả cảm giác hoặc hình ảnh nhẹ nhàng, không đọng lại lâu, như làn khói hay gió nhẹ.
dụ sử dụng
  • (Lớp sương mờ ảo, không nét bao phủ khắp đồng cỏ.)
  • (Những ký ức mơ hồ, không rõ ràng, chỉ thoáng qua trong đầu.)
  • (Mùi thơm nhẹ nhàng, thoảng qua theo làn gió.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "lãng đãng mây trời": hình ảnh mây bay nhẹ nhàng, mờ ảo trên bầu trời.

    • Chiều thu, lãng đãng mây trời làm lòng người xao xuyến. (Cảnh mây nhẹ trôi, mờ ảo gợi cảm giác bâng khuâng.)
  • "lãng đãng sầu": nỗi buồn mơ hồ, không nguyên nhân, thoảng qua.

    • Nỗi lãng đãng sầu ấy cứ đeo bám tôi suốt cả ngày. (Một nỗi buồn mơ hồ, không lý do, kéo dài trong tôi.)
Biến thể từ gần giống
  • Lãng (tính từ): xa vời, không thực tế; cũng có nghĩamơ hồ (trong văn cổ).

    • Lãng du. (Đi đây đó không mục đích rõ ràng.)
  • Đãng (tính từ, văn cổ): mờ mịt, xa xăm.

    • Đãng đãng. (Mờ mịt, không rõ ràng, thường dùng trong thơ ca.)
Từ đồng nghĩa
  • Mơ hồ: không rõ ràng, khó hiểu.
  • Mờ ảo: mờ nhạt, không sắc nét.
  • Thoảng: nhẹ nhàng, không đậm nét.
Thành ngữ liên quan
  • Lãng đãng như khói: hình ảnh so sánh chỉ sự nhẹ nhàng, mờ ảo dễ tan biến.
    • Tình yêu ngày ấy lãng đãng như khói, không thể nắm bắt. (Tình yêu mơ hồ, không rõ ràng, dễ phai nhạt.)