lãnh dục

lãnh dục

Cô ấy bị coi là lãnh dục.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Lạnh nhạt về tình dục: "lãnh dục" mô tả trạng thái một người (thường nữ giới) ít hoặc không ham muốn tình dục, hoặc không phản ứng với các kích thích tình dục. Đây một thuật ngữ y học tâm lý học, không phải từ chỉ sự phán xét đạo đức.
dụ sử dụng
  • ( ấy được xác định trạng thái lạnh nhạt về tình dục sau nhiều năm thiếu ham muốn.)
  • (Trạng thái lạnh nhạt tình dục có thể bắt nguồn từ nhiều yếu tố khác nhau.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "hội chứng lãnh dục": một tập hợp các triệu chứng liên quan đến sự thiếu ham muốn tình dục kéo dài.

    • Bác sĩ tâm lý đã giúp ấy hiểu hơn về hội chứng lãnh dục. (Bác sĩ tâm lý giải thích các triệu chứng thiếu ham muốn tình dục cho ấy.)
  • "lãnh dục tạm thời": trạng thái thiếu ham muốn xảy ra trong một giai đoạn ngắn, thường do stress hoặc bệnh tật.

    • Sau khi sinh con, nhiều phụ nữ trải qua giai đoạn lãnh dục tạm thời. (Nhiều phụ nữ thiếu ham muốn tình dục trong thời gian ngắn sau khi sinh.)
Biến thể từ gần giống
  • Lãnh đạm (tính từ): lạnh nhạt, thờ ơ nói chung, không chỉ riêng về tình dục.

    • Thái độ lãnh đạm của anh ấy khiến ấy buồn. (Sự thờ ơ của anh ấy làm ấy phiền lòng.)
  • dục (tính từ): không ham muốn tình dục, thường dùng trong bối cảnh tôn giáo hoặc triết học.

    • Các nhà sư sốngdục để tu hành. (Các nhà sư không ham muốn tình dục để tập trung tu tập.)
Từ đồng nghĩa
  • Lạnh nhạt tình dục: trạng thái thiếu hứng thú với tình dục.
  • Mất ham muốn tình dục: không còn cảm giác muốn quan hệ tình dục.
Thành ngữ liên quan
  • Lãnh dục như băng: (cách nói hình ảnh) chỉ người phụ nữ hoàn toàn không cảm xúc tình dục.
    • Trong tiểu thuyết, nhân vật nữ chính được miêu tả lãnh dục như băng. (Nhân vật nữ chính trong tiểu thuyết được khắc họa không ham muốn tình dục.)