lão thần

lão thần

Nhà vua lắng nghe lời khuyên của vị lão thần.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Vị quan già từng phục vụ triều đình: "lão thần" chỉ những vị quan lớn tuổi, nhiều năm phục vụ trong triều, thường được kính trọng kinh nghiệm lòng trung thành.
    • Người bề tôi già cả: Trong văn cảnh lịch sử hoặc văn học, "lão thần" còn mang hàm ý chỉ người giữ chức vụ cao trong triều đình nhưng đã cao tuổi, đôi khi gợi sự uy nghiêm hoặc lạc hậu.
dụ sử dụng
  • (Các vị quan già kinh nghiệm đều khuyên vua duy trì hoà bình.)
  • (Ông ấy bề tôi già trung thành, đã phục vụ ba triều đại.)
  • (Những vị quan già thường được gọi vào cung để bàn việc nước.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "lão thần cố cựu": chỉ các vị quan già đã phục vụ từ lâu, uy tín trong triều.
    • Triều đình lúc ấy chỉ còn vài lão thần cố cựu. (Triều đình lúc đó chỉ còn vài vị quan già từng phục vụ lâu năm.)
  • "lão thần khai quốc": chỉ các vị quan già từng tham gia lập nên triều đại.
    • Các lão thần khai quốc được vua ban thưởng hậu hĩnh. (Các vị quan già từng lập quốc được vua ban thưởng nhiều.)
Biến thể từ gần giống
  • Lão (tính từ): già, tuổi.
    • Ông lão ấy rất hiền từ. (Người đàn ông già ấy rất hiền từ.)
  • Thần (danh từ): bề tôi, người phục vụ vua chúa.
    • Thần xin tâu với bệ hạ. (Bề tôi xin trình với nhà vua.)
  • Công thần (danh từ): người công lớn với triều đình.
    • Công thần khai quốc được phong tước hầu. (Người công lập quốc được phong tước hầu.)
Từ đồng nghĩa
  • Cựu thần: vị quan từng phục vụ triều đại trước.
  • Lão bộc: người hầu già (thường dùng trong văn học).
  • Lão tướng: tướng già, nhiều kinh nghiệm chiến trận.
Thành ngữ liên quan
  • Lão thần trụ cột: vị quan già làm chỗ dựa cho triều đình.
    • Ông lão thần trụ cột của quốc gia. (Ông vị quan già làm chỗ dựa vững chắc cho đất nước.)
  • Lão thầndụng: vị quan già không còn khả năng phục vụ.
    • Triều đình loại bỏ những lão thầndụng. (Triều đình loại bỏ những vị quan già không còn tác dụng.)