lão thần
Định nghĩa
- Danh từ:
- Vị quan già từng phục vụ triều đình: "lão thần" chỉ những vị quan lớn tuổi, có nhiều năm phục vụ trong triều, thường được kính trọng vì kinh nghiệm và lòng trung thành.
- Người bề tôi già cả: Trong văn cảnh lịch sử hoặc văn học, "lão thần" còn mang hàm ý chỉ người giữ chức vụ cao trong triều đình nhưng đã cao tuổi, đôi khi gợi sự uy nghiêm hoặc lạc hậu.
Ví dụ sử dụng
- (Các vị quan già có kinh nghiệm đều khuyên vua duy trì hoà bình.)
- (Ông ấy là bề tôi già trung thành, đã phục vụ ba triều đại.)
- (Những vị quan già thường được gọi vào cung để bàn việc nước.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "lão thần cố cựu": chỉ các vị quan già đã phục vụ từ lâu, có uy tín trong triều.
- Triều đình lúc ấy chỉ còn vài lão thần cố cựu. (Triều đình lúc đó chỉ còn vài vị quan già từng phục vụ lâu năm.)
- "lão thần khai quốc": chỉ các vị quan già từng tham gia lập nên triều đại.
- Các lão thần khai quốc được vua ban thưởng hậu hĩnh. (Các vị quan già từng lập quốc được vua ban thưởng nhiều.)
Biến thể và từ gần giống
- Lão (tính từ): già, có tuổi.
- Ông lão ấy rất hiền từ. (Người đàn ông già ấy rất hiền từ.)
- Thần (danh từ): bề tôi, người phục vụ vua chúa.
- Thần xin tâu với bệ hạ. (Bề tôi xin trình với nhà vua.)
- Công thần (danh từ): người có công lớn với triều đình.
- Công thần khai quốc được phong tước hầu. (Người có công lập quốc được phong tước hầu.)
Từ đồng nghĩa
- Cựu thần: vị quan từng phục vụ triều đại trước.
- Lão bộc: người hầu già (thường dùng trong văn học).
- Lão tướng: tướng già, có nhiều kinh nghiệm chiến trận.
Thành ngữ liên quan
- Lão thần trụ cột: vị quan già làm chỗ dựa cho triều đình.
- Ông là lão thần trụ cột của quốc gia. (Ông là vị quan già làm chỗ dựa vững chắc cho đất nước.)
- Lão thần vô dụng: vị quan già không còn khả năng phục vụ.
- Triều đình loại bỏ những lão thần vô dụng. (Triều đình loại bỏ những vị quan già không còn tác dụng.)