lèche-cul

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ (không đổi):
    • Đồ liếm đít: Một từ thô tục, mang tính xúc phạm cao, dùng để chỉ người luôn luôn nịnh hót, tâng bốc cấp trên một cách đê tiện quá đáng để được lợi ích cá nhân. Từ này nhấn mạnh sự hèn hạ khúm núm của người đó.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Arrête de faire le lèche-cul avec le patron ! (Đừng làm đồ liếm đít với ông chủ nữa!)
    • Personne ne l'aime au bureau, c'est un vrai lèche-cul. (Không ai thích hắn tacơ quan cả, đúngmột tên liếm đít thực sự.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này thường được dùng trong ngữ cảnh rất thân mật, suồng sã hoặc khi bày tỏ sự tức giận, khinh bỉ. hiếm khi xuất hiện trong văn viết trang trọng hoặc giao tiếp lịch sự.
  • Có thể dùng để gọi trực tiếp một người với ý mắng nhiếc: (Đồ liếm đít!).
Biến thể từ gần giống
  • Lèche-bottes (danh từ, không đổi): Có nghĩa tương tự ("kẻ liếm ủng"), cũngtừ thô tục chỉ người nịnh hót, nhưng mức độ có thể được coi là nhẹ hơn một chút so với "lèche-cul".
  • Flagorneur (danh từ): Kẻ nịnh hót, kẻ bợ đỡ. Từ này ít thô tục hơn, có thể dùng trong văn cảnh trang trọng hơn.
  • Sycophante (danh từ): Kẻ xu nịnh, nịnh thần. Từ mang tính học thuật, trang trọng.
Từ đồng nghĩa
  • Flatteur (danh từ): Kẻ tâng bốc, nịnh nọt.
  • Courtisan (danh từ): Kẻ xu nịnh, kẻ a dua (nghĩa bóng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Faire du lèche-cul (cụm động từ): Hành động nịnh hót, bợ đỡ.
    • Il passe son temps à faire du lèche-cul pour obtenir une promotion. (Hắn ta dành cả thời gian để nịnh hót nhằm được thăng chức.)
Lưu ý
  • Mức độ sử dụng: Đâymột từ rất thô tục xúc phạm. Người học cần hết sức thận trọng khi sử dụng, chỉ dùng trong những tình huống rất suồng sã hoặc khi muốn thể hiện sự khinh miệt tột độ. Việc dùng sai ngữ cảnh có thể gây ra hậu quả nghiêm trọng trong giao tiếp.
không đổi
  1. (thô tục) đồ liếm đít