lèo lá

Học thuật
Thân thiện
lèo lá

Một người bán hàng lèo lá đang nói chuyện với khách.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thơn thớt, hời hợt ngoài miệng nhưng không thực tâm, không chân thành: Dùng để chỉ tính cách hoặc lời nói của một người tỏ ra niềm nở, dễ dãi bề ngoài nhưng bên trong lại thiếu sự chân thật, đáng tin cậy.
    • Khéo léo giả tạo, xảo ngôn: Chỉ cách ứng xử khôn ngoan, tinh ranh một cách giả tạo, thường nhằm mục đích vụ lợi hoặc lừa dối.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Anh ta có vẻ ngoài dễ mến nhưng thực chất một con người rất lèo lá.
    • Đừng tin vào những lời đường mật lèo lá của hắn.
    • Cái tính lèo lá ấy khiến anh ta mất dần bạn .
Các cách sử dụng nâng cao
  • "giọng nói lèo lá": giọng nói ngọt ngào, tán tỉnh nhưng giả dối.
    • ấy cảnh giác với giọng nói lèo lá của người đàn ông lạ mặt.
  • "thái độ lèo lá": thái độ tỏ ra thân thiện, nhiệt tình một cách không thật lòng.
    • Sự thái độ lèo lá của đối tác khiến cuộc đàm phán trở nên căng thẳng.
Biến thể từ gần giống
  • Lèo lẽo (tính từ): thường dùng trong khẩu ngữ, có nghĩa tương tự "lèo lá", chỉ sự ba hoa, nói nhiều rỗng tuếch hoặc không thật lòng.
    • Thằng lèo lẽo lắm, đừng nghe .
  • Xảo ngôn (danh từ/tính từ): lời nói khéo léo, tinh ranh để đánh lừa; mang tính chất gian trá.
  • Khéo léo (tính từ): [Từ gần nghĩa nhưng khác sắc thái] "Khéo léo" thường mang nghĩa tích cực, chỉ sự khôn khéo, tinh tế. Trong khi "lèo lá" mang nghĩa tiêu cực, chỉ sự khôn vặt, giả tạo.
Từ đồng nghĩa
  • Giả dối: không thật thà, không chân thành.
  • Xảo trá: gian xảo, dùng mưu mẹo để lừa dối.
  • Ba hoa: nói nhiều, khoác lác, khoe khoang.
  • Hời hợt: (trong ngữ cảnh này) làm qua loa, chiếu lệ, không sâu sắc hoặc chân thành.
Từ trái nghĩa
  • Chân thành: thật lòng, thật tâm.
  • Thật thà: ngay thẳng, không dối trá.
  • Chân thật: đúng với sự thật, với bản chất bên trong.
Thành ngữ, tục ngữ liên quan
  • "Khẩu Phật tâm ": (thành ngữ Hán Việt) Miệng nói lời từ bi như Phật nhưng trong lòng độc ác như rắn. sắc thái ý nghĩa tương đồng với "lèo lá", nhưng nặng hơn, chỉ sự độc ác thực sự.
    • Kẻ khẩu Phật tâm ấy thật đáng sợ.
  • "Mật ngọt chết ruồi": (tục ngữ) Lời nói ngọt ngào, tán tỉnh (giống như mật) có thể che giấu ý đồ xấu. Cảnh báo về những lời nói "lèo lá".
lèo lá

Một người bán hàng lèo lá đang nói chuyện với khách.

  1. Thơn thớt, hời hợt ngoài miệng nhưng không thực: Con người lèo lá không đáng tin.

Từ gần giống

Từ chứa "lèo lá"