légalisme

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Chủ nghĩa duy luật, chủ nghĩa pháp: Một thái độ hoặc hệ tư tưởng nhấn mạnh một cách cứng nhắc quá mức vào việc tuân thủ từng câu chữ của luật pháp hoặc quy định, thường bỏ qua tinh thần, mục đích hoặc sự công bằng đằng sau chúng.
    • Sự câu nệ hình thức, sự máy móc: Cách ứng xử hoặc lối tư duy quá tập trung vào các quy tắc thủ tục chính thức một cách máy móc.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le légalisme excessif peut étouffer l'innovation. (Chủ nghĩa duy luật quá mức có thể bóp nghẹt sự đổi mới.)
    • Il critique le légalisme de l'administration. (Anh ấy chỉ trích tính máy móc câu nệ hình thức của bộ máy hành chính.)
    • Certains accusent cette interprétation de légalisme. (Một số người cáo buộc cách giải thích nàyduy luật.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Tomber dans le légalisme": Rơi vào chủ nghĩa duy luật, trở nên quá máy móc.

    • En voulant tout réglementer, on risque de tomber dans le légalisme. (Khi muốn quy định mọi thứ, người ta nguy rơi vào chủ nghĩa duy luật.)
  • "Le légalisme religieux": Chủ nghĩa duy luật tôn giáo (việc tuân thủ một cách cứng nhắc các nghi lễ quy tắc tôn giáo bên ngoài, đôi khi thiếu đi chiều sâu tâm linh).

    • Le prophète mettait en garde contre le légalisme religieux. (Vị tiên tri đã cảnh báo chống lại chủ nghĩa duy luật tôn giáo.)
Biến thể từ gần giống
  • Légaliste (tính từ): mang tính duy luật, theo chủ nghĩa duy luật.

    • Une approche légaliste (Một cách tiếp cận mang tính duy luật).
  • Légaliste (danh từ): người theo chủ nghĩa duy luật.

    • Les légalistes s'opposent aux partisans de l'équité. (Những người theo chủ nghĩa duy luật phản đối những người ủng hộ sự công bằng.)
  • Légalité (danh từ giống cái): tính hợp pháp, tính chính đáng theo pháp luật.

    • La légalité d'une action (Tính hợp pháp của một hành động).
Từ đồng nghĩa
  • Formalisme: chủ nghĩa hình thức.
  • Rigidité (dans l'application des règles): sự cứng nhắc (trong việc áp dụng các quy tắc).
  • Littéralisme (dans le domaine juridique ou religieux): chủ nghĩa theo từng câu chữ (trong lĩnh vực pháphoặc tôn giáo).
Từ trái nghĩa
  • Souplesse: sự linh hoạt.
  • Équité: sự công bằng, công lý (dựa trên nguyên tắc chung hơn là luật thành văn).
  • Esprit (par opposition à la lettre de la loi): tinh thần (đối lập với mặt chữ của luật).
tính từ
  1. tôn trọng pháp chế
  2. sự triệt để tuân theo quy chế tôn giáo