légende

Học thuật
Thân thiện
légende

Une légende raconte l'histoire d'un chevalier et d'un dragon.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Truyền thuyết: Một câu chuyện được truyền lại từ đời này sang đời khác, thường liên quan đến các sự kiện hoặc nhân vật lịch sử phần được tô điểm, hư cấu.
    • Lời thuyết minh (trên tranh, ảnh, bản đồ...): Dòng chữ giải thích ngắn gọn nội dung hoặc cung cấp thông tin cho một hình ảnh, biểu đồ.
    • (Tôn giáo) Truyện thánh; tập truyện thánh: Tập hợp những câu chuyện về cuộc đời phép lạ của các vị thánh.
Ví dụ sử dụng
  • Với nghĩa "truyền thuyết":

    • La légende du roi Arthur est très célèbre. (Truyền thuyết về vua Arthur rất nổi tiếng.)
    • Cette vieille ville est entourée de nombreuses légendes. (Thành phố cổ này được bao quanh bởi nhiều truyền thuyết.)
  • Với nghĩa "lời thuyết minh":

    • N'oublie pas de lire la légende pour comprendre la carte. (Đừng quên đọc lời thuyết minh để hiểu bản đồ.)
    • La légende sous la photo explique le contexte historique. (Lời thuyết minh dưới bức ảnh giải thích bối cảnh lịch sử.)
  • Với nghĩa tôn giáo "truyện thánh":

    • La Légende dorée est un recueil de vies de saints. ("Truyền thuyết vàng" là một tuyển tập về cuộc đời các vị thánh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Entrer dans la légende": Đi vào huyền thoại, trở nên huyền thoại ( những hành động phi thường).

    • Ce sportif est entré dans la légende après sa performance incroyable. (Vận động viên này đã đi vào huyền thoại sau màn trình diễn đáng kinh ngạc.)
  • "De légende": (Tính từ) Huyền thoại, nổi tiếng đến mức trở thành huyền thoại.

    • C'est un joueur de football de légende. (Đómột cầu thủ bóng đá huyền thoại.)
Biến thể từ liên quan
  • Légendaire (adj): (1) Thuộc về truyền thuyết, tính chất huyền thoại. (2) Xuất sắc, phi thường, đáng ghi nhớ.
    • Un héros légendaire. (Một anh hùng trong truyền thuyết.)
    • Une patience légendaire. (Một sự kiên nhẫn phi thường/đáng ghi vào sử sách.)
Từ đồng nghĩa
  • Mythe: Thần thoại (thường liên quan đến các vị thần, sự sáng tạo thế giới).
  • Conte: Truyện kể, cổ tích.
  • Annotation: Lời chú thích (gần nghĩa với "légende" trong ngữ cảnh bản đồ, hình ảnh).
Thành ngữ liên quan
  • Être une légende vivante: Là một huyền thoại sống.
    • Ce musicien est une légende vivante. (Nhạc nàymột huyền thoại sống.)
légende

Une légende raconte l'histoire d'un chevalier et d'un dragon.

danh từ giống cái
  1. truyền thuyết
  2. lời thuyết minh (trên tranh ảnh...)
  3. (tôn giáo) truyện thánh; tập truyện thánh

Từ chứa "légende"