législative
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thuộc về lập pháp, liên quan đến việc làm luật: "législative" mô tả những gì liên quan đến quyền lực, cơ quan hoặc quá trình tạo ra luật pháp.
- Có tính chất pháp lý, thuộc về luật: Chỉ những vấn đề, nguyên tắc hoặc văn bản mang tính luật định.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Le pouvoir législative est exercé par le Parlement. (Quyền lập pháp được thực thi bởi Nghị viện.)
- Une réforme législative est en cours. (Một cuộc cải cách pháp luật đang được tiến hành.)
- Ils étudient les textes législatives. (Họ đang nghiên cứu các văn bản pháp luật.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Assemblée législative": Hội đồng Lập pháp, tên gọi của cơ quan lập pháp ở một số quốc gia hoặc vùng lãnh thổ.
- L'Assemblée législative du Québec a adopté une nouvelle loi. (Hội đồng Lập pháp Québec đã thông qua một đạo luật mới.)
"Période législative": nhiệm kỳ lập pháp, khoảng thời gian giữa hai cuộc bầu cử nghị viện.
- Cette proposition de loi sera examinée lors de la prochaine période législative. (Dự luật này sẽ được xem xét trong nhiệm kỳ lập pháp tới.)
Biến thể và từ gần giống
Législatif (tính từ, dạng gốc): Có cùng nghĩa với "législative". "Législative" là dạng tính từ giống cái, trong khi "législatif" là dạng giống đực.
- Pouvoir législatif (Quyền lập pháp)
Législateur (danh từ): nhà làm luật, người soạn thảo luật.
- Les législateurs ont débattu pendant des heures. (Các nhà làm luật đã tranh luận trong nhiều giờ.)
Législation (danh từ): pháp luật, luật pháp nói chung; hoạt động lập pháp.
- La législation française est complexe. (Pháp luật Pháp rất phức tạp.)
Từ đồng nghĩa
- Juridique: thuộc về pháp lý, tư pháp (nhấn mạnh khía cạnh luật pháp nói chung, có thể rộng hơn "législative").
- Parlementaire: thuộc về nghị viện (nhấn mạnh vào cơ quan cụ thể thực hiện quyền lập pháp).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng phổ biến cho tính từ này trong tiếng Pháp)
Thành ngữ liên quan
- Être du domaine législative: thuộc thẩm quyền của ngành lập pháp, phải được giải quyết bằng luật.
- La création d'un nouvel impôt est du domaine législative. (Việc tạo ra một loại thuế mới thuộc thẩm quyền của ngành lập pháp.)
tính từ giống cái
- xem législatif