législativement

Học thuật
Thân thiện
législativement

Le Parlement agit législativement pour créer de nouvelles lois.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • Theo luật, bằng con đường lập pháp: Chỉ cách thức một hành động được thực hiện hoặc một tình trạng được thiết lập thông qua luật pháp hoặc các quy trình lập pháp.
Ví dụ sử dụng
  • Phó từ:
    • Cette décision a été prise législativement. (Quyết định này đã được đưa ra theo luật.)
    • Le gouvernement ne peut pas modifier ce droit, car il est protégé législativement. (Chính phủ không thể thay đổi quyền này, được bảo vệ bằng con đường lập pháp.)
    • La procédure est définie législativement. (Thủ tục được quy định theo luật.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "agir législativement": hành động bằng biện pháp lập pháp.
    • Le Parlement a décidé d'agir législativement pour résoudre ce problème. (Quốc hội đã quyết định hành động bằng biện pháp lập pháp để giải quyết vấn đề này.)
Biến thể từ gần giống
  • Législatif, législative (tính từ): thuộc về lập pháp.

    • le pouvoir législatif (quyền lập pháp)
    • une mesure législative (một biện pháp lập pháp)
  • Législation (danh từ): luật pháp, pháp luật.

    • la législation du travail (luật lao động)
Từ đồng nghĩa
  • Juridiquement: về mặt pháp lý.
  • Par la loi: bằng luật.
Từ trái nghĩa
  • Exécutivement: bằng con đường hành pháp.
  • Judiciairement: bằng con đường tư pháp, thông qua tòa án.
législativement

Le Parlement agit législativement pour créer de nouvelles lois.

phó từ
  1. theo luật