législativement
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ:
- Theo luật, bằng con đường lập pháp: Chỉ cách thức một hành động được thực hiện hoặc một tình trạng được thiết lập thông qua luật pháp hoặc các quy trình lập pháp.
Ví dụ sử dụng
- Phó từ:
- Cette décision a été prise législativement. (Quyết định này đã được đưa ra theo luật.)
- Le gouvernement ne peut pas modifier ce droit, car il est protégé législativement. (Chính phủ không thể thay đổi quyền này, vì nó được bảo vệ bằng con đường lập pháp.)
- La procédure est définie législativement. (Thủ tục được quy định theo luật.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "agir législativement": hành động bằng biện pháp lập pháp.
- Le Parlement a décidé d'agir législativement pour résoudre ce problème. (Quốc hội đã quyết định hành động bằng biện pháp lập pháp để giải quyết vấn đề này.)
Biến thể và từ gần giống
Législatif, législative (tính từ): thuộc về lập pháp.
- le pouvoir législatif (quyền lập pháp)
- une mesure législative (một biện pháp lập pháp)
Législation (danh từ): luật pháp, pháp luật.
- la législation du travail (luật lao động)
Từ đồng nghĩa
- Juridiquement: về mặt pháp lý.
- Par la loi: bằng luật.
Từ trái nghĩa
- Exécutivement: bằng con đường hành pháp.
- Judiciairement: bằng con đường tư pháp, thông qua tòa án.
phó từ
- theo luật