léiomyome
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- U cơ trơn: Một khối u lành tính (không phải ung thư) phát triển từ mô cơ trơn. Cơ trơn là loại cơ hoạt động tự động, không theo ý muốn, được tìm thấy trong thành của các cơ quan như tử cung, dạ dày, ruột và mạch máu.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le médecin a diagnostiqué un léiomyome utérin. (Bác sĩ đã chẩn đoán một u cơ trơn tử cung.)
- Les léiomyomes gastriques sont souvent asymptomatiques. (Các u cơ trơn dạ dày thường không có triệu chứng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Léiomyome utérin": U cơ trơn tử cung, còn được gọi phổ biến trong tiếng Việt là "u xơ tử cung". Đây là vị trí phổ biến nhất của loại u này.
- Le traitement d'un léiomyome utérin dépend de sa taille et des symptômes. (Việc điều trị một u cơ trơn tử cung phụ thuộc vào kích thước và các triệu chứng của nó.)
Biến thể và từ gần giống
- Léiomyosarcome (danh từ giống đực): U cơ trơn ác tính. Đây là một khối u ung thư hiếm gặp phát triển từ cùng một loại mô cơ.
- Contrairement au léiomyome, le léiomyosarcome est une tumeur maligne. (Không giống như u cơ trơn, u cơ trơn ác tính là một khối u ác tính.)
Từ đồng nghĩa
- Fibrome (danh từ giống đực): U xơ. Trong bối cảnh lâm sàng, đặc biệt khi nói về tử cung, "léiomyome" và "fibrome" thường được dùng thay thế cho nhau, mặc dù về mặt mô học có sự khác biệt nhỏ (fibrome chứa nhiều mô sợi hơn).
danh từ giống đực
- (y học) u cơ trơn