lénifiant

Học thuật
Thân thiện
lénifiant

Une mère chante une berceuse lénifiante à son bébé.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Làm dịu, làm êm dịu: "lénifiant" mô tả thứ đó tác dụng xoa dịu, làm giảm bớt sự căng thẳng, đau đớn hoặc lo lắng.
    • An ủi, làm khuây khỏa: "lénifiant" cũng có thể chỉ điều đó mang lại sự an ủi, làm cho tinh thần nhẹ nhõm hơn.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • La musique classique a un effet lénifiant sur lui. (Âm nhạc cổ điển tác dụng làm dịu đối với anh ấy.)
    • Elle a prononcé des paroles lénifiantes pour calmer l'enfant. ( ấy đã nói những lời an ủi để làm dịu đứa trẻ.)
    • Ce médicament a des propriétés lénifiantes. (Loại thuốc này đặc tính làm dịu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "un discours lénifiant": một bài diễn văn tính chất xoa dịu, làm nguôi ngoai.

    • Le politicien a tenu un discours lénifiant pour apaiser les tensions. (Chính trị gia đã có một bài diễn văn xoa dịu để làm giảm căng thẳng.)
  • "une voix lénifiante": một giọng nói êm dịu, làm dịu lòng.

    • La narratrice avait une voix lénifiante qui berçait les auditeurs. (Người kể chuyện có một giọng nói êm dịu ru ngủ người nghe.)
Biến thể từ gần giống
  • Lénifier (động từ): làm dịu, xoa dịu.
    • Rien ne pouvait lénifier sa douleur. (Không có thể xoa dịu nỗi đau của anh ta.)
Từ đồng nghĩa
  • Apaisant: làm dịu, làm nguôi.
  • Calmant: làm dịu, làm yên (thường dùng cho thuốc hoặc hành động).
  • Sédatif: an thần, làm dịu (thường trong y học).
Từ trái nghĩa
  • Anxiogène: gây lo âu.
  • Stressant: gây căng thẳng.
  • Irritant: gây khó chịu, kích thích.
lénifiant

Une mère chante une berceuse lénifiante à son bébé.

tính từ
  1. làm dịu
    • Propos lénifiants
      những lời nói làm dịu lòng