léninisme

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Chủ nghĩa -nin: Học thuyết chính trị luận cách mạng do V.I. -nin phát triển, dựa trên cơ sở chủ nghĩa Mác, nhấn mạnh vai trò của đảng tiên phong của giai cấp công nhân chiến lược cách mạng vô sản để lật đổ chủ nghĩa tư bản thiết lập chuyên chính vô sản.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le léninisme est une étape importante dans le développement de la théorie marxiste. (Chủ nghĩa -nin là một giai đoạn quan trọng trong sự phát triển củaluận Mác-xít.)
    • Son analyse s'appuie sur les principes du léninisme. (Phân tích của ông ấy dựa trên các nguyên tắc của chủ nghĩa -nin.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "la théorie du léninisme": lý luận của chủ nghĩa -nin.

    • Ils étudient la théorie du léninisme dans ce cours. (Họ nghiên cứuluận của chủ nghĩa -nin trong khóa học này.)
  • "les adeptes du léninisme": những người theo chủ nghĩa -nin.

    • Les adeptes du léninisme ont joué un rôle clé dans l'histoire du mouvement ouvrier. (Những người theo chủ nghĩa -nin đã đóng vai trò then chốt trong lịch sử phong trào công nhân.)
Biến thể từ gần giống
  • Léniniste (adj, n): (thuộc) chủ nghĩa -nin; người theo chủ nghĩa -nin.
    • Un parti léniniste. (Một đảng theo chủ nghĩa -nin.)
Từ đồng nghĩa
  • Marxisme-léninisme: Chủ nghĩa Mác - -nin (thường được dùng như một khái niệm thống nhất).
Các cụm từ liên quan
  • Les fondements du léninisme: những nền tảng của chủ nghĩa -nin.

    • Ce livre explique les fondements du léninisme. (Cuốn sách này giải thích những nền tảng của chủ nghĩa -nin.)
  • La pratique du léninisme: thực tiễn của chủ nghĩa -nin.

    • Il y a souvent un écart entre la théorie et la pratique du léninisme. (Thường có một khoảng cách giữaluận thực tiễn của chủ nghĩa -nin.)
danh từ giống đực
  1. chủ nghĩa -nin