lénitif
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Làm dịu, có tác dụng làm dịu: Dùng để mô tả một thứ gì đó có tác dụng làm giảm nhẹ sự khó chịu, đau đớn hoặc căng thẳng.
- Danh từ giống đực:
- Thuốc làm dịu, chất làm dịu: Chỉ một loại thuốc hoặc chất có tác dụng làm giảm nhẹ các triệu chứng khó chịu, đau đớn hoặc kích thích.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- L'infusion de camomille a des propriétés lénitives. (Trà hoa cúc có đặc tính làm dịu.)
- Il cherchait des paroles lénitives pour la réconforter. (Anh ấy tìm những lời nói làm dịu để an ủi cô ấy.)
- Danh từ giống đực:
- Ce sirop est un lénitif efficace contre la toux sèche. (Loại siro này là một thuốc làm dịu hiệu quả chống ho khan.)
- Le médecin lui a prescrit un lénitif pour ses maux d'estomac. (Bác sĩ đã kê cho anh ấy một thuốc làm dịu cho chứng đau dạ dày.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "lénitif" trong văn học: Từ này có thể được dùng một cách ẩn dụ, trang trọng để nói về những thứ mang lại sự nhẹ nhõm, an ủi cho tinh thần.
- La musique était un lénitif à sa solitude. (Âm nhạc là một liều thuốc làm dịu cho nỗi cô đơn của anh ta.)
- Les promenades en forêt ont un effet lénitif sur mon esprit. (Những buổi đi dạo trong rừng có tác dụng làm dịu tinh thần tôi.)
Biến thể và từ gần giống
- Lénitivement (trạng từ): Một cách dịu dàng, nhẹ nhàng.
- Il lui a parlé lénitivement. (Anh ấy đã nói chuyện với cô ấy một cách dịu dàng.)
- Adoucissant (tính từ/danh từ): Làm mềm, làm dịu. Gần nghĩa nhưng thường dùng cho da hoặc vải hơn là trong bối cảnh y tế.
- Apaisant (tính từ): Làm dịu, làm nguôi. Từ thông dụng và phổ biến hơn, có thể dùng cho cả thể chất và tinh thần.
Từ đồng nghĩa
- Apaisant (tính từ): làm dịu, làm nguôi.
- Calmant (tính từ/danh từ): làm dịu, an thần.
- Adoucissant (tính từ/danh từ): làm mềm, làm dịu.
- Sédatif (tính từ/danh từ): an thần, làm dịu (thường mạnh hơn).
Từ trái nghĩa
- Irritant (tính từ): gây kích ứng, gây khó chịu.
- Aggravant (tính từ): làm trầm trọng thêm.
- Stimulant (tính từ/danh từ): kích thích.
tính từ
- làm dịu
- Remède lénitifthuốc làm dịu
- Des heures lénitives(văn học) những giờ phút làm dịu lòng
danh từ giống đực
- thuốc làm dịu, chất làm dịu