lénitif

Học thuật
Thân thiện
lénitif

Un médecin prescrit un lénitif à son patient.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Làm dịu, tác dụng làm dịu: Dùng để mô tả một thứ đó tác dụng làm giảm nhẹ sự khó chịu, đau đớn hoặc căng thẳng.
  2. Danh từ giống đực:
    • Thuốc làm dịu, chất làm dịu: Chỉ một loại thuốc hoặc chất tác dụng làm giảm nhẹ các triệu chứng khó chịu, đau đớn hoặc kích thích.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • L'infusion de camomille a des propriétés lénitives. (Trà hoa cúc đặc tính làm dịu.)
    • Il cherchait des paroles lénitives pour la réconforter. (Anh ấy tìm những lời nói làm dịu để an ủi ấy.)
  • Danh từ giống đực:
    • Ce sirop est un lénitif efficace contre la toux sèche. (Loại siro nàymột thuốc làm dịu hiệu quả chống ho khan.)
    • Le médecin lui a prescrit un lénitif pour ses maux d'estomac. (Bác sĩ đã cho anh ấy một thuốc làm dịu cho chứng đau dạ dày.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "lénitif" trong văn học: Từ này có thể được dùng một cách ẩn dụ, trang trọng để nói về những thứ mang lại sự nhẹ nhõm, an ủi cho tinh thần.
    • La musique était un lénitif à sa solitude. (Âm nhạcmột liều thuốc làm dịu cho nỗi cô đơn của anh ta.)
    • Les promenades en forêt ont un effet lénitif sur mon esprit. (Những buổi đi dạo trong rừng tác dụng làm dịu tinh thần tôi.)
Biến thể từ gần giống
  • Lénitivement (trạng từ): Một cách dịu dàng, nhẹ nhàng.
    • Il lui a parlé lénitivement. (Anh ấy đã nói chuyện với ấy một cách dịu dàng.)
  • Adoucissant (tính từ/danh từ): Làm mềm, làm dịu. Gần nghĩa nhưng thường dùng cho da hoặc vải hơn là trong bối cảnh y tế.
  • Apaisant (tính từ): Làm dịu, làm nguôi. Từ thông dụng phổ biến hơn, có thể dùng cho cả thể chất tinh thần.
Từ đồng nghĩa
  • Apaisant (tính từ): làm dịu, làm nguôi.
  • Calmant (tính từ/danh từ): làm dịu, an thần.
  • Adoucissant (tính từ/danh từ): làm mềm, làm dịu.
  • Sédatif (tính từ/danh từ): an thần, làm dịu (thường mạnh hơn).
Từ trái nghĩa
  • Irritant (tính từ): gây kích ứng, gây khó chịu.
  • Aggravant (tính từ): làm trầm trọng thêm.
  • Stimulant (tính từ/danh từ): kích thích.
lénitif

Un médecin prescrit un lénitif à son patient.

tính từ
  1. làm dịu
    • Remède lénitif
      thuốc làm dịu
    • Des heures lénitives
      (văn học) những giờ phút làm dịu lòng
danh từ giống đực
  1. thuốc làm dịu, chất làm dịu