lép bép
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Từ tượng thanh:
- Tiếng động nhỏ, khô và liên tiếp, thường phát ra khi nổ, cháy hoặc va chạm: Từ mô phỏng âm thanh của vật gì đó đang nổ, cháy lách tách hoặc bị ép vỡ.
- Nói nhiều, nói liên tục một cách vô nghĩa hoặc ồn ào: (Nghĩa bóng, thường dùng với hàm ý chê) Chỉ việc ai đó nói nhiều, nói luôn miệng.
Ví dụ sử dụng
- Nghĩa tượng thanh:
- Mỡ rán trong chảo kêu lép bép. (Âm thanh mỡ nóng rán thức ăn.)
- Cành cây khô đốt lên nghe tiếng lép bép. (Âm thanh củi khô cháy.)
- Nghĩa bóng (chỉ lời nói):
- Đứa bé ấy suốt ngày lép bép không ngừng. (Đứa trẻ nói liên tục cả ngày.)
- Cô ấy ngồi lép bép kể chuyện với bạn. (Cô ấy ngồi nói chuyện rôm rả với bạn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "lép bép như rang ngô": Thành ngữ so sánh, nhấn mạnh việc nói nhiều, nói liên miên không dứt, giống như tiếng ngô rang nổ liên hồi.
- Hai đứa trẻ ngồi tán gẫu lép bép như rang ngô.
- Dùng để tả âm thanh của bước chân dẫm lên vật khô giòn (như lá khô, tuyết...), mặc dù ít phổ biến hơn.
- Bước trên thảm lá khô nghe lép bép.
Biến thể và từ gần giống
- Lách tách: Từ tượng thanh gần nghĩa, chỉ tiếng nổ nhỏ, thường dùng cho lửa cháy hoặc dầu mỡ nóng.
- Răng rắc: Từ tượng thanh chỉ tiếng vỡ, gãy giòn hơn và to hơn "lép bép".
- Lụp bụp: Từ tượng thanh có âm sắc trầm và đục hơn, thường dùng cho tiếng nổ dưới nước hoặc tiếng bước chân trong bùn.
Từ đồng nghĩa
- Nghĩa tượng thanh: Lách tách, tí tách, răng rắc (tùy ngữ cảnh).
- Nghĩa bóng (nói nhiều): Ba hoa, lắm lời, tíu tít, ríu rít.
Các cụm từ liên quan
- Nói lép bép: Cụm động từ phổ biến, diễn tả hành động nói nhiều một cách ồn ào.
- Nó cứ ngồi đó nói lép bép mãi.
- Cười lép bép: Ít dùng hơn, có thể dùng để tả tiếng cười nhỏ, rộ lên từng tràng.
- Nghe chuyện cười, cả lũ cười lép bép.
Thành ngữ liên quan
- Như ngô rang lép bép: Tương tự "lép bép như rang ngô", nhấn mạnh sự liên tục, rôm rả của lời nói hoặc âm thanh.
- Buồn miệng, bà cụ kể chuyện như ngô rang lép bép.
- ph. 1. Tiếng nổ nhỏ và liên tiếp: Ngô rang nổ lép bép. 2. Luôn miệng: Nói lép bép cả ngày.